spammers

[Mỹ]/ˈspæmə/
[Anh]/ˈspæmɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người gửi email không được yêu cầu, thường để quảng cáo

Cụm từ & Cách kết hợp

email spammer

người gửi thư rác

known spammer

người gửi thư rác đã biết

spammer alert

cảnh báo về người gửi thư rác

spammer list

danh sách người gửi thư rác

block spammer

chặn người gửi thư rác

spammer website

trang web của người gửi thư rác

spammer tactics

chiến thuật của người gửi thư rác

identify spammer

xác định người gửi thư rác

Câu ví dụ

many users reported the spammer's messages.

Nhiều người dùng đã báo cáo về các tin nhắn của spammer.

the spammer was banned from the forum.

Spammer đã bị cấm khỏi diễn đàn.

don't click on links from a spammer.

Đừng nhấp vào các liên kết từ một spammer.

the spammer used fake accounts to promote products.

Spammer đã sử dụng các tài khoản giả mạo để quảng bá sản phẩm.

report the spammer to the website administrator.

Báo cáo spammer cho quản trị viên trang web.

a spammer can harm your online reputation.

Một spammer có thể gây hại cho danh tiếng trực tuyến của bạn.

it’s important to block the spammer immediately.

Điều quan trọng là phải chặn spammer ngay lập tức.

the spammer sent unsolicited emails to thousands.

Spammer đã gửi email không mong muốn đến hàng ngàn người.

users are advised to avoid engaging with a spammer.

Người dùng nên tránh tương tác với một spammer.

the spammer's tactics have become more sophisticated.

Các chiến thuật của spammer đã trở nên tinh vi hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay