spaniards

[Mỹ]/ˈspæn.jɑːdz/
[Anh]/ˈspæn.jɪrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

spaniards abroad

người Tây Ban Nha ở nước ngoài

spaniards unite

người Tây Ban Nha đoàn kết

spaniards celebrate

người Tây Ban Nha ăn mừng

spaniards enjoy

người Tây Ban Nha tận hưởng

spaniards travel

người Tây Ban Nha đi du lịch

spaniards support

người Tây Ban Nha hỗ trợ

spaniards compete

người Tây Ban Nha thi đấu

spaniards innovate

người Tây Ban Nha sáng tạo

spaniards connect

người Tây Ban Nha kết nối

spaniards influence

người Tây Ban Nha ảnh hưởng

Câu ví dụ

the spaniards are known for their rich cultural heritage.

Người Tây Ban Nha nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many spaniards enjoy traditional flamenco dancing.

Nhiều người Tây Ban Nha thích khiêu vũ flamenco truyền thống.

spaniards often celebrate festivals with vibrant parades.

Người Tây Ban Nha thường xuyên tổ chức các lễ hội với các cuộc diễu hành sôi động.

spaniards take pride in their culinary traditions.

Người Tây Ban Nha tự hào về các truyền thống ẩm thực của họ.

spaniards typically have a late lunch around 2 pm.

Người Tây Ban Nha thường ăn trưa muộn vào khoảng 2 giờ chiều.

many spaniards are passionate about soccer.

Nhiều người Tây Ban Nha đam mê bóng đá.

spaniards enjoy socializing in local cafes.

Người Tây Ban Nha thích giao lưu ở các quán cà phê địa phương.

spaniards celebrate new year's eve with family and friends.

Người Tây Ban Nha ăn mừng đêm giao thừa với gia đình và bạn bè.

spaniards often travel to the beach during summer.

Người Tây Ban Nha thường đi du lịch đến bãi biển vào mùa hè.

spaniards value their time spent with loved ones.

Người Tây Ban Nha coi trọng thời gian dành cho những người thân yêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay