sparerib

[Mỹ]/ˈspeə.rɪb/
[Anh]/ˈspeɚ.rɪb/

Dịch

n. một miếng thịt từ phần xương sườn của lợn, thường được nấu với xương; xương sườn có thịt trên đó
Word Forms
số nhiềuspareribs

Cụm từ & Cách kết hợp

spicy sparerib

sườn cay

grilled sparerib

sườn nướng

smoked sparerib

sườn hun khói

sweet sparerib

sườn ngọt

tender sparerib

sườn mềm

fried sparerib

sườn chiên

bbq sparerib

sườn nướng BBQ

sparerib stew

hầm sườn

sparerib soup

súp sườn

sparerib platter

mâm sườn

Câu ví dụ

i ordered a platter of spareribs for dinner.

Tôi đã gọi một đĩa sườn nướng cho bữa tối.

the spareribs were marinated in a delicious sauce.

Những sườn nướng được tẩm ướp trong nước sốt ngon tuyệt.

we grilled the spareribs until they were tender.

Chúng tôi đã nướng sườn nướng cho đến khi chúng mềm.

my favorite dish is spicy spareribs with rice.

Món ăn yêu thích của tôi là sườn nướng cay với cơm.

he enjoys making spareribs on the barbecue.

Anh ấy thích làm sườn nướng trên vỉ nướng.

they served spareribs with a side of coleslaw.

Họ phục vụ sườn nướng với một đĩa salad trộn.

we have a family recipe for sweet and sour spareribs.

Chúng tôi có một công thức gia truyền cho món sườn nướng chua ngọt.

she loves to order spareribs at the restaurant.

Cô ấy thích gọi món sườn nướng ở nhà hàng.

the spareribs were the highlight of the meal.

Sườn nướng là điểm nhấn của bữa ăn.

he cooked spareribs slowly to enhance the flavor.

Anh ấy đã nấu sườn nướng chậm để tăng thêm hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay