sparers

[Mỹ]/ˈspeərəz/
[Anh]/ˈsperərz/

Dịch

n. những người tiết kiệm; người tiết kiệm hoặc người hào phóng; (Sparer) tên riêng; (Ý) Sparer

Câu ví dụ

the charity thanked all the sparers who donated to the cause.

Quỹ từ thiện đã cảm ơn tất cả các sparers đã đóng góp cho mục đích này.

water sparers were praised for their conservation efforts.

Các sparers tiết kiệm nước đã được khen ngợi vì nỗ lực bảo tồn của họ.

the sparers club encourages members to share resources.

Hiệp hội sparers khuyến khích các thành viên chia sẻ tài nguyên.

time sparers know the value of planning ahead.

Các sparers thời gian biết giá trị của việc lên kế hoạch trước.

food sparers help reduce waste in communities.

Các sparers thực phẩm giúp giảm thiểu lãng phí trong cộng đồng.

energy sparers deserve recognition for their efforts.

Các sparers tiết kiệm năng lượng xứng đáng được ghi nhận vì nỗ lực của họ.

the group of sparers pooled their resources together.

Nhóm các sparers đã hợp nhất tài nguyên của họ lại với nhau.

resource sparers lead by example in sustainability.

Các sparers tài nguyên dẫn đầu bằng ví dụ trong tính bền vững.

budget sparers always find ways to save money.

Các sparers ngân sách luôn tìm ra cách để tiết kiệm tiền.

generous sparers make a difference in people's lives.

Các sparers hào phóng tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của con người.

these sparers contribute to environmental protection.

Các sparers này đóng góp vào bảo vệ môi trường.

local sparers organized a community sharing event.

Các sparers địa phương đã tổ chức một sự kiện chia sẻ cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay