| số nhiều | conservers |
conserver's choice
lựa chọn của người bảo quản
conserver tools
công cụ bảo quản
conserver methods
phương pháp bảo quản
conserver techniques
kỹ thuật bảo quản
conserver practices
thực hành bảo quản
conserver energy by turning off the lights when you leave the room.
Tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
we need to conserver water during the drought.
Chúng ta cần tiết kiệm nước trong thời kỳ hạn hán.
the museum works hard to conserver cultural heritage for future generations.
Nha bảo tàng nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.
please conserver this document in a safe place.
Vui lòng bảo quản tài liệu này ở nơi an toàn.
he wants to conserver his strength for the final lap.
Anh ấy muốn giữ lại sức mạnh của mình cho vòng cuối cùng.
they chose to conserver the original design rather than modernize it.
Họ chọn bảo tồn thiết kế ban đầu hơn là hiện đại hóa nó.
try to conserver your composure during the interview.
Cố gắng giữ bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.
the foundation aims to conserver wildlife habitats across the region.
Quỹ nhằm mục đích bảo tồn môi trường sống động vật hoang dã trên khắp khu vực.
she managed to conserver her dignity despite the criticism.
Cô ấy đã cố gắng bảo vệ phẩm giá của mình mặc dù bị chỉ trích.
farmers use drip irrigation to conserver water and reduce waste.
Người nông dân sử dụng tưới nhỏ giọt để tiết kiệm nước và giảm lãng phí.
our priority is to conserver resources and cut costs.
Ưu tiên của chúng tôi là tiết kiệm nguồn lực và cắt giảm chi phí.
the archives help conserver records that would otherwise be lost.
Hồ sơ giúp bảo tồn các bản ghi có thể bị mất nếu không.
conserver's choice
lựa chọn của người bảo quản
conserver tools
công cụ bảo quản
conserver methods
phương pháp bảo quản
conserver techniques
kỹ thuật bảo quản
conserver practices
thực hành bảo quản
conserver energy by turning off the lights when you leave the room.
Tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
we need to conserver water during the drought.
Chúng ta cần tiết kiệm nước trong thời kỳ hạn hán.
the museum works hard to conserver cultural heritage for future generations.
Nha bảo tàng nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.
please conserver this document in a safe place.
Vui lòng bảo quản tài liệu này ở nơi an toàn.
he wants to conserver his strength for the final lap.
Anh ấy muốn giữ lại sức mạnh của mình cho vòng cuối cùng.
they chose to conserver the original design rather than modernize it.
Họ chọn bảo tồn thiết kế ban đầu hơn là hiện đại hóa nó.
try to conserver your composure during the interview.
Cố gắng giữ bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.
the foundation aims to conserver wildlife habitats across the region.
Quỹ nhằm mục đích bảo tồn môi trường sống động vật hoang dã trên khắp khu vực.
she managed to conserver her dignity despite the criticism.
Cô ấy đã cố gắng bảo vệ phẩm giá của mình mặc dù bị chỉ trích.
farmers use drip irrigation to conserver water and reduce waste.
Người nông dân sử dụng tưới nhỏ giọt để tiết kiệm nước và giảm lãng phí.
our priority is to conserver resources and cut costs.
Ưu tiên của chúng tôi là tiết kiệm nguồn lực và cắt giảm chi phí.
the archives help conserver records that would otherwise be lost.
Hồ sơ giúp bảo tồn các bản ghi có thể bị mất nếu không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay