sparids fishing
đánh bắt cá chim
sparids species
loài cá chim
sparids habitat
môi trường sống của cá chim
sparids diversity
đa dạng sinh học của cá chim
sparids behavior
hành vi của cá chim
sparids diet
thức ăn của cá chim
sparids identification
nhận dạng cá chim
sparids research
nghiên cứu về cá chim
sparids population
dân số cá chim
sparids conservation
bảo tồn cá chim
sparids are known for their diverse species.
cá mú được biết đến với nhiều loài khác nhau.
many fishermen target sparids for their delicious taste.
nhiều ngư dân nhắm đến cá mú vì hương vị thơm ngon của chúng.
sparids inhabit both tropical and temperate waters.
cá mú sinh sống ở cả vùng nước nhiệt đới và ôn đới.
the study of sparids contributes to marine biodiversity research.
nghiên cứu về cá mú đóng góp vào nghiên cứu đa dạng sinh học biển.
some sparids are popular in the aquarium trade.
một số loài cá mú phổ biến trong thương mại thủy sinh.
understanding sparids can help improve fishing techniques.
hiểu về cá mú có thể giúp cải thiện các kỹ thuật đánh bắt cá.
researchers are studying the spawning habits of sparids.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tập tính sinh sản của cá mú.
sparids play a significant role in their ecosystems.
cá mú đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
many sparids exhibit interesting social behaviors.
nhiều loài cá mú thể hiện những hành vi xã hội thú vị.
conservation efforts are important for sparids' survival.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với sự sống còn của cá mú.
sparids fishing
đánh bắt cá chim
sparids species
loài cá chim
sparids habitat
môi trường sống của cá chim
sparids diversity
đa dạng sinh học của cá chim
sparids behavior
hành vi của cá chim
sparids diet
thức ăn của cá chim
sparids identification
nhận dạng cá chim
sparids research
nghiên cứu về cá chim
sparids population
dân số cá chim
sparids conservation
bảo tồn cá chim
sparids are known for their diverse species.
cá mú được biết đến với nhiều loài khác nhau.
many fishermen target sparids for their delicious taste.
nhiều ngư dân nhắm đến cá mú vì hương vị thơm ngon của chúng.
sparids inhabit both tropical and temperate waters.
cá mú sinh sống ở cả vùng nước nhiệt đới và ôn đới.
the study of sparids contributes to marine biodiversity research.
nghiên cứu về cá mú đóng góp vào nghiên cứu đa dạng sinh học biển.
some sparids are popular in the aquarium trade.
một số loài cá mú phổ biến trong thương mại thủy sinh.
understanding sparids can help improve fishing techniques.
hiểu về cá mú có thể giúp cải thiện các kỹ thuật đánh bắt cá.
researchers are studying the spawning habits of sparids.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tập tính sinh sản của cá mú.
sparids play a significant role in their ecosystems.
cá mú đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
many sparids exhibit interesting social behaviors.
nhiều loài cá mú thể hiện những hành vi xã hội thú vị.
conservation efforts are important for sparids' survival.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với sự sống còn của cá mú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay