spawns ideas
khơi gợi ý tưởng
spawns creativity
khơi gợi sự sáng tạo
spawns discussion
khơi gợi cuộc thảo luận
spawns growth
khơi gợi sự phát triển
spawns innovation
khơi gợi sự đổi mới
spawns opportunities
khơi gợi những cơ hội
spawns conflict
khơi gợi xung đột
spawns change
khơi gợi sự thay đổi
spawns interest
khơi gợi sự quan tâm
spawns debate
khơi gợi cuộc tranh luận
creativity often spawns innovative ideas.
sáng tạo thường sinh ra những ý tưởng đổi mới.
the river spawns numerous fish species.
con sông sinh ra nhiều loài cá.
his actions spawn a lot of controversy.
hành động của anh ta gây ra nhiều tranh cãi.
a good education spawns successful careers.
một nền giáo dục tốt mở ra những sự nghiệp thành công.
the project spawns new opportunities for growth.
dự án tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển.
her passion for art spawns beautiful creations.
đam mê nghệ thuật của cô ấy tạo ra những kiệt tác tuyệt đẹp.
the collaboration spawns exciting new products.
sự hợp tác tạo ra những sản phẩm mới thú vị.
climate change spawns various environmental issues.
biến đổi khí hậu gây ra nhiều vấn đề môi trường khác nhau.
the festival spawns a sense of community.
lễ hội tạo ra một cảm giác cộng đồng.
her research spawns further studies in the field.
nghiên cứu của cô ấy tạo ra những nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này.
spawns ideas
khơi gợi ý tưởng
spawns creativity
khơi gợi sự sáng tạo
spawns discussion
khơi gợi cuộc thảo luận
spawns growth
khơi gợi sự phát triển
spawns innovation
khơi gợi sự đổi mới
spawns opportunities
khơi gợi những cơ hội
spawns conflict
khơi gợi xung đột
spawns change
khơi gợi sự thay đổi
spawns interest
khơi gợi sự quan tâm
spawns debate
khơi gợi cuộc tranh luận
creativity often spawns innovative ideas.
sáng tạo thường sinh ra những ý tưởng đổi mới.
the river spawns numerous fish species.
con sông sinh ra nhiều loài cá.
his actions spawn a lot of controversy.
hành động của anh ta gây ra nhiều tranh cãi.
a good education spawns successful careers.
một nền giáo dục tốt mở ra những sự nghiệp thành công.
the project spawns new opportunities for growth.
dự án tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển.
her passion for art spawns beautiful creations.
đam mê nghệ thuật của cô ấy tạo ra những kiệt tác tuyệt đẹp.
the collaboration spawns exciting new products.
sự hợp tác tạo ra những sản phẩm mới thú vị.
climate change spawns various environmental issues.
biến đổi khí hậu gây ra nhiều vấn đề môi trường khác nhau.
the festival spawns a sense of community.
lễ hội tạo ra một cảm giác cộng đồng.
her research spawns further studies in the field.
nghiên cứu của cô ấy tạo ra những nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay