speared

[Mỹ]/[spɪəd]/
[Anh]/[spɪərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (quá khứ của spear) Xúi xuyên bằng giáo mác; Lái xe về phía trước một cách hung hăng hoặc mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

speared the attack

Vietnamese_translation

speared by him

Vietnamese_translation

speared a deer

Vietnamese_translation

spearing relentlessly

Vietnamese_translation

speared the ball

Vietnamese_translation

speared forward

Vietnamese_translation

speared a fish

Vietnamese_translation

speared it

Vietnamese_translation

speared quickly

Vietnamese_translation

speared the line

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the knight speared a wild boar during the hunt.

Người lính chém một con lợn rừng trong quá trình săn bắn.

he speared the oncoming attacker with surprising speed.

Anh ta chém kẻ tấn công đang đến gần với tốc độ đáng ngạc nhiên.

the javelin speared into the target with pinpoint accuracy.

Cây phi lao chém trúng mục tiêu với độ chính xác tuyệt đối.

the fisherman speared a large fish near the reef.

Người ngư dân chém một con cá lớn gần rạn san hô.

she speared the balloon with a long, slender needle.

Cô ấy chém quả bóng bay bằng một chiếc kim dài, mảnh khảnh.

the angry crowd speared their frustration at the government.

Đám đông tức giận chém sự thất vọng của họ vào chính phủ.

the athlete speared the water during the diving competition.

Vận động viên chém nước trong cuộc thi lặn.

he speared the pineapple with a sharp knife to peel it.

Anh ta chém quả dứa bằng một con dao sắc để bóc vỏ.

the child speared a grape with a plastic fork.

Đứa trẻ chém một quả nho bằng một chiếc nĩa nhựa.

the artist speared the canvas with a thick brush.

Nghệ sĩ chém bức tranh vẽ bằng một cây bút lông dày.

the brave warrior speared his way through the enemy ranks.

Người chiến binh dũng cảm chém qua hàng ngũ địch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay