go spearfishing
đi câu mồi
spearfishing gear
trang thiết bị câu mồi
spearfishing trip
chuyến câu mồi
spearfishing spot
nơi câu mồi
enjoy spearfishing
thưởng thức việc câu mồi
spearfishing license
giấy phép câu mồi
spearfishing legally
câu mồi hợp pháp
spearfishing underwater
câu mồi dưới nước
spearfishing with friends
câu mồi cùng bạn bè
trying spearfishing
đang thử câu mồi
he enjoys spearfishing in clear, turquoise waters.
Ông ấy thích lặn câu mực ở những vùng nước trong xanh, màu ngọc lam.
spearfishing requires patience, skill, and good visibility.
Câu mực cần sự kiên nhẫn, kỹ năng và tầm nhìn rõ ràng.
they practice spearfishing techniques to improve their accuracy.
Họ luyện tập các kỹ thuật câu mực để cải thiện độ chính xác.
the spearfishing trip yielded a delicious snapper for dinner.
Chuyến câu mực đã mang lại một con cá snapper ngon cho bữa tối.
always check local regulations before engaging in spearfishing.
Luôn kiểm tra các quy định địa phương trước khi tham gia câu mực.
he's passionate about sustainable spearfishing practices.
Ông ấy đam mê các phương pháp câu mực bền vững.
the spearfishing gear included a wetsuit, fins, and a spear gun.
Thiết bị câu mực bao gồm bộ đồ lặn, dép lội và súng câu mực.
she learned the basics of spearfishing from her experienced uncle.
Cô ấy học các kỹ thuật cơ bản của câu mực từ chú trai có kinh nghiệm của mình.
spearfishing can be a challenging but rewarding experience.
Câu mực có thể là một trải nghiệm đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích.
they carefully selected a spot known for good spearfishing.
Họ đã cẩn thận chọn một địa điểm nổi tiếng với điều kiện câu mực tốt.
the spearfishing community values responsible and ethical practices.
Ngành câu mực coi trọng các hành vi có trách nhiệm và đạo đức.
go spearfishing
đi câu mồi
spearfishing gear
trang thiết bị câu mồi
spearfishing trip
chuyến câu mồi
spearfishing spot
nơi câu mồi
enjoy spearfishing
thưởng thức việc câu mồi
spearfishing license
giấy phép câu mồi
spearfishing legally
câu mồi hợp pháp
spearfishing underwater
câu mồi dưới nước
spearfishing with friends
câu mồi cùng bạn bè
trying spearfishing
đang thử câu mồi
he enjoys spearfishing in clear, turquoise waters.
Ông ấy thích lặn câu mực ở những vùng nước trong xanh, màu ngọc lam.
spearfishing requires patience, skill, and good visibility.
Câu mực cần sự kiên nhẫn, kỹ năng và tầm nhìn rõ ràng.
they practice spearfishing techniques to improve their accuracy.
Họ luyện tập các kỹ thuật câu mực để cải thiện độ chính xác.
the spearfishing trip yielded a delicious snapper for dinner.
Chuyến câu mực đã mang lại một con cá snapper ngon cho bữa tối.
always check local regulations before engaging in spearfishing.
Luôn kiểm tra các quy định địa phương trước khi tham gia câu mực.
he's passionate about sustainable spearfishing practices.
Ông ấy đam mê các phương pháp câu mực bền vững.
the spearfishing gear included a wetsuit, fins, and a spear gun.
Thiết bị câu mực bao gồm bộ đồ lặn, dép lội và súng câu mực.
she learned the basics of spearfishing from her experienced uncle.
Cô ấy học các kỹ thuật cơ bản của câu mực từ chú trai có kinh nghiệm của mình.
spearfishing can be a challenging but rewarding experience.
Câu mực có thể là một trải nghiệm đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích.
they carefully selected a spot known for good spearfishing.
Họ đã cẩn thận chọn một địa điểm nổi tiếng với điều kiện câu mực tốt.
the spearfishing community values responsible and ethical practices.
Ngành câu mực coi trọng các hành vi có trách nhiệm và đạo đức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay