speciales

[Mỹ]/ˈspɛʃəliːz/
[Anh]/ˈspɛʃəliːz/

Dịch

n. số nhiều của speciale, họ tên người Ý

Cụm từ & Cách kết hợp

speciales cases

những trường hợp đặc biệt

speciales provisions

các quy định đặc biệt

speciales rules

các quy tắc đặc biệt

the speciales

những điều đặc biệt

Câu ví dụ

this model comes with several special features.

Mô hình này đi kèm với nhiều tính năng đặc biệt.

the chef prepared a special dish for the guests.

Người đầu bếp đã chuẩn bị một món đặc biệt cho các vị khách.

we have a special offer just for today.

Chúng tôi có một ưu đãi đặc biệt chỉ trong hôm nay.

she received special treatment because of her status.

Cô ấy đã được đối xử đặc biệt vì địa vị của mình.

the hospital has a special care unit for newborns.

Bệnh viện có một đơn vị chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh.

he requires special attention during the meeting.

Anh ấy cần được chú ý đặc biệt trong cuộc họp.

the store sells many special edition books.

Cửa hàng bán nhiều cuốn sách phiên bản đặc biệt.

they have a special arrangement regarding working hours.

Họ có một sắp xếp đặc biệt liên quan đến giờ làm việc.

the police granted him special immunity.

Cảnh sát đã cấp cho anh ấy miễn trừ đặc biệt.

this invitation is for a special event next week.

Lời mời này là cho một sự kiện đặc biệt vào tuần tới.

we need to discuss this special case in detail.

Chúng ta cần thảo luận chi tiết về trường hợp đặc biệt này.

she has a special talent for playing the piano.

Cô ấy có một tài năng đặc biệt trong việc chơi piano.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay