| số nhiều | specialisers |
specialiser in
chuyên gia trong
become a specialiser
trở thành chuyên gia
trained specialiser
chuyên gia được đào tạo
medical specialiser
chuyên gia y tế
legal specialiser
chuyên gia pháp lý
certified specialiser
chuyên gia được chứng nhận
expert specialiser
chuyên gia chuyên môn
leading specialiser
chuyên gia hàng đầu
specialiser in
chuyên gia trong
become a specialiser
trở thành chuyên gia
trained specialiser
chuyên gia được đào tạo
medical specialiser
chuyên gia y tế
legal specialiser
chuyên gia pháp lý
certified specialiser
chuyên gia được chứng nhận
expert specialiser
chuyên gia chuyên môn
leading specialiser
chuyên gia hàng đầu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay