new speciations
các quá trình phân loài mới
rapid speciations
các quá trình phân loài nhanh chóng
recent speciations
các quá trình phân loài gần đây
multiple speciations
các quá trình phân loài đa dạng
distinct speciations
các quá trình phân loài khác biệt
adaptive speciations
các quá trình phân loài thích nghi
evolutionary speciations
các quá trình phân loài tiến hóa
ongoing speciations
các quá trình phân loài đang diễn ra
isolated speciations
các quá trình phân loài cách ly
recently observed speciations
các quá trình phân loài gần đây được quan sát
speciations can occur rapidly in isolated environments.
các quá trình phân hóa có thể xảy ra nhanh chóng ở các môi trường bị cô lập.
the study of speciations helps us understand biodiversity.
nghiên cứu về phân hóa giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.
different factors can influence the rate of speciations.
các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến tốc độ phân hóa.
speciations often result from environmental changes.
phân hóa thường bắt nguồn từ những thay đổi về môi trường.
researchers are investigating the mechanisms behind speciations.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế đằng sau phân hóa.
speciations can lead to the emergence of new species.
phân hóa có thể dẫn đến sự xuất hiện của các loài mới.
understanding speciations is crucial for conservation efforts.
hiểu về phân hóa rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
speciations may occur due to genetic drift.
phân hóa có thể xảy ra do sự trôi dạt di truyền.
speciations can be influenced by geographical barriers.
phân hóa có thể bị ảnh hưởng bởi các rào cản địa lý.
the concept of speciations is fundamental in evolutionary biology.
khái niệm về phân hóa là nền tảng trong sinh học tiến hóa.
new speciations
các quá trình phân loài mới
rapid speciations
các quá trình phân loài nhanh chóng
recent speciations
các quá trình phân loài gần đây
multiple speciations
các quá trình phân loài đa dạng
distinct speciations
các quá trình phân loài khác biệt
adaptive speciations
các quá trình phân loài thích nghi
evolutionary speciations
các quá trình phân loài tiến hóa
ongoing speciations
các quá trình phân loài đang diễn ra
isolated speciations
các quá trình phân loài cách ly
recently observed speciations
các quá trình phân loài gần đây được quan sát
speciations can occur rapidly in isolated environments.
các quá trình phân hóa có thể xảy ra nhanh chóng ở các môi trường bị cô lập.
the study of speciations helps us understand biodiversity.
nghiên cứu về phân hóa giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.
different factors can influence the rate of speciations.
các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến tốc độ phân hóa.
speciations often result from environmental changes.
phân hóa thường bắt nguồn từ những thay đổi về môi trường.
researchers are investigating the mechanisms behind speciations.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế đằng sau phân hóa.
speciations can lead to the emergence of new species.
phân hóa có thể dẫn đến sự xuất hiện của các loài mới.
understanding speciations is crucial for conservation efforts.
hiểu về phân hóa rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
speciations may occur due to genetic drift.
phân hóa có thể xảy ra do sự trôi dạt di truyền.
speciations can be influenced by geographical barriers.
phân hóa có thể bị ảnh hưởng bởi các rào cản địa lý.
the concept of speciations is fundamental in evolutionary biology.
khái niệm về phân hóa là nền tảng trong sinh học tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay