specie

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại; tiền tệ
Word Forms
số nhiềuspecies

Cụm từ & Cách kết hợp

endangered species

loài đang bị đe dọa

plant species

loài thực vật

animal species

loài động vật

Câu ví dụ

gold and silver specie

tiền vàng và bạc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay