the technology sector is growing rapidly.
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
many workers in the healthcare sector are overworked.
Nhiều nhân viên trong ngành y tế đang làm việc quá sức.
the private sector employs more people than the government.
Ngành tư nhân tuyển dụng nhiều người hơn chính phủ.
different sectors of the economy face various challenges.
Các ngành khác nhau trong nền kinh tế đối mặt với nhiều thách thức khác nhau.
the banking sector experienced significant changes.
Ngành ngân hàng đã trải qua những thay đổi đáng kể.
the manufacturing sector has declined in recent years.
Ngành sản xuất đã suy giảm trong vài năm gần đây.
several sectors showed improvement in the report.
Một số ngành đã cho thấy sự cải thiện trong báo cáo.
the education sector needs more funding.
Ngành giáo dục cần nhiều nguồn tài chính hơn.
investors are interested in the energy sector.
Nhà đầu tư quan tâm đến ngành năng lượng.
the retail sector faces tough competition.
Ngành bán lẻ đối mặt với cạnh tranh gay gắt.
the tourism sector was affected by the pandemic.
Ngành du lịch bị ảnh hưởng bởi đại dịch.
the agricultural sector plays a vital role in the economy.
Ngành nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
the technology sector is growing rapidly.
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
many workers in the healthcare sector are overworked.
Nhiều nhân viên trong ngành y tế đang làm việc quá sức.
the private sector employs more people than the government.
Ngành tư nhân tuyển dụng nhiều người hơn chính phủ.
different sectors of the economy face various challenges.
Các ngành khác nhau trong nền kinh tế đối mặt với nhiều thách thức khác nhau.
the banking sector experienced significant changes.
Ngành ngân hàng đã trải qua những thay đổi đáng kể.
the manufacturing sector has declined in recent years.
Ngành sản xuất đã suy giảm trong vài năm gần đây.
several sectors showed improvement in the report.
Một số ngành đã cho thấy sự cải thiện trong báo cáo.
the education sector needs more funding.
Ngành giáo dục cần nhiều nguồn tài chính hơn.
investors are interested in the energy sector.
Nhà đầu tư quan tâm đến ngành năng lượng.
the retail sector faces tough competition.
Ngành bán lẻ đối mặt với cạnh tranh gay gắt.
the tourism sector was affected by the pandemic.
Ngành du lịch bị ảnh hưởng bởi đại dịch.
the agricultural sector plays a vital role in the economy.
Ngành nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay