specula

[Mỹ]/ˈspɛkjʊlə/
[Anh]/ˈspɛkjələ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.gương phản xạ; gương soi (dụng cụ y tế)

Cụm từ & Cách kết hợp

specula analysis

phân tích gương

specula design

thiết kế gương

specula optics

quang học gương

specula telescope

kính thiên văn gương

specula surface

bề mặt gương

specula measurements

đo lường gương

specula properties

tính chất của gương

specula manufacturing

sản xuất gương

specula performance

hiệu suất gương

specula coating

phủ gương

Câu ví dụ

doctors often use specula during examinations.

các bác sĩ thường sử dụng dụng cụ khám trong quá trình kiểm tra.

the specula allows for a better view of the patient's condition.

dụng cụ khám cho phép có cái nhìn tốt hơn về tình trạng của bệnh nhân.

she felt nervous about using the specula for the first time.

cô ấy cảm thấy lo lắng khi sử dụng dụng cụ khám lần đầu tiên.

specula come in various sizes for different patients.

dụng cụ khám có nhiều kích cỡ khác nhau cho những bệnh nhân khác nhau.

medical students learn to handle specula in their training.

sinh viên y khoa học cách xử lý dụng cụ khám trong quá trình đào tạo.

proper cleaning of specula is essential for patient safety.

vệ sinh dụng cụ khám đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

using specula can help diagnose certain medical conditions.

việc sử dụng dụng cụ khám có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng y tế nhất định.

she was instructed on how to insert the specula correctly.

cô ấy được hướng dẫn cách đưa dụng cụ khám vào đúng cách.

specula are commonly used in gynecological exams.

dụng cụ khám thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra phụ khoa.

they discussed the importance of using sterile specula.

họ thảo luận về tầm quan trọng của việc sử dụng dụng cụ khám vô trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay