speechify your ideas
biến ý tưởng của bạn thành lời
speechify the message
biến thông điệp thành lời
speechify in public
biến thành lời trước công chúng
speechify with passion
biến thành lời bằng đam mê
speechify for impact
biến thành lời để tạo ảnh hưởng
speechify your thoughts
biến suy nghĩ của bạn thành lời
speechify the truth
biến sự thật thành lời
speechify effectively
biến thành lời một cách hiệu quả
speechify with confidence
biến thành lời với sự tự tin
speechify your vision
biến tầm nhìn của bạn thành lời
he tends to speechify at every opportunity.
anh ta có xu hướng nói nhiều ở mọi cơ hội.
during the meeting, she decided to speechify about the project.
trong cuộc họp, cô ấy quyết định nói nhiều về dự án.
the politician loves to speechify to gain public support.
nhà chính trị đó thích nói nhiều để giành được sự ủng hộ của công chúng.
he can speechify for hours without losing his audience.
anh ta có thể nói nhiều trong nhiều giờ mà không làm mất đi sự chú ý của khán giả.
it's not enough to speechify; you need to take action.
chỉ nói nhiều thì chưa đủ; bạn cần hành động.
she has a talent for speechifying on various topics.
cô ấy có tài nói nhiều về nhiều chủ đề khác nhau.
they often speechify at community events to inspire others.
họ thường nói nhiều tại các sự kiện cộng đồng để truyền cảm hứng cho người khác.
his tendency to speechify can sometimes be overwhelming.
tính thích nói nhiều của anh ta đôi khi có thể quá sức.
she was asked to speechify at the conference next month.
cô ấy được yêu cầu nói nhiều tại hội nghị vào tháng tới.
before the election, candidates often speechify about their plans.
trước cuộc bầu cử, các ứng cử viên thường nói nhiều về kế hoạch của họ.
speechify your ideas
biến ý tưởng của bạn thành lời
speechify the message
biến thông điệp thành lời
speechify in public
biến thành lời trước công chúng
speechify with passion
biến thành lời bằng đam mê
speechify for impact
biến thành lời để tạo ảnh hưởng
speechify your thoughts
biến suy nghĩ của bạn thành lời
speechify the truth
biến sự thật thành lời
speechify effectively
biến thành lời một cách hiệu quả
speechify with confidence
biến thành lời với sự tự tin
speechify your vision
biến tầm nhìn của bạn thành lời
he tends to speechify at every opportunity.
anh ta có xu hướng nói nhiều ở mọi cơ hội.
during the meeting, she decided to speechify about the project.
trong cuộc họp, cô ấy quyết định nói nhiều về dự án.
the politician loves to speechify to gain public support.
nhà chính trị đó thích nói nhiều để giành được sự ủng hộ của công chúng.
he can speechify for hours without losing his audience.
anh ta có thể nói nhiều trong nhiều giờ mà không làm mất đi sự chú ý của khán giả.
it's not enough to speechify; you need to take action.
chỉ nói nhiều thì chưa đủ; bạn cần hành động.
she has a talent for speechifying on various topics.
cô ấy có tài nói nhiều về nhiều chủ đề khác nhau.
they often speechify at community events to inspire others.
họ thường nói nhiều tại các sự kiện cộng đồng để truyền cảm hứng cho người khác.
his tendency to speechify can sometimes be overwhelming.
tính thích nói nhiều của anh ta đôi khi có thể quá sức.
she was asked to speechify at the conference next month.
cô ấy được yêu cầu nói nhiều tại hội nghị vào tháng tới.
before the election, candidates often speechify about their plans.
trước cuộc bầu cử, các ứng cử viên thường nói nhiều về kế hoạch của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay