speechlessly amazed
tuyệt vọng kinh ngạc
speechlessly beautiful
tuyệt vọng xinh đẹp
speechlessly shocked
tuyệt vọng sốc
speechlessly impressed
tuyệt vọng ấn tượng
speechlessly grateful
tuyệt vọng biết ơn
speechlessly happy
tuyệt vọng hạnh phúc
speechlessly proud
tuyệt vọng tự hào
speechlessly confused
tuyệt vọng bối rối
speechlessly touched
tuyệt vọng cảm động
speechlessly surprised
tuyệt vọng ngạc nhiên
she looked at him speechlessly after his shocking confession.
Cô nhìn anh im lặng sau khi nghe lời thú nhận gây sốc của anh.
he was speechlessly amazed by the breathtaking view.
Anh kinh ngạc thán phục trước cảnh tượng tuyệt đẹp.
they stood speechlessly as the fireworks lit up the sky.
Họ đứng im lặng nhìn pháo hoa nở rộ trên bầu trời.
she was speechlessly grateful for the unexpected help.
Cô vô cùng biết ơn sự giúp đỡ bất ngờ, dù không nói nên lời.
he stared speechlessly at the incredible artwork.
Anh nhìn chằm chằm vào tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời mà không nói nên lời.
after hearing the news, she was left speechlessly in shock.
Sau khi nghe tin tức, cô bị sốc đến mức không nói nên lời.
they were speechlessly impressed by the talented performance.
Họ vô cùng ấn tượng bởi màn trình diễn tài năng, dù không thể diễn tả bằng lời.
he was left speechlessly pondering the meaning of life.
Anh ngẫm nghĩ về ý nghĩa cuộc sống mà không nói nên lời.
she smiled speechlessly, unable to find the right words.
Cô mỉm cười không nói nên lời, không thể tìm thấy những lời thích hợp.
he felt speechlessly overwhelmed by the kindness of strangers.
Anh cảm thấy quá đỗi choáng ngợp trước sự tốt bụng của những người xa lạ, đến mức không thể diễn tả bằng lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay