speechwriters

[Mỹ]/ˈspiːtʃˌraɪtə/
[Anh]/ˈspiːtʃˌraɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người viết diễn văn cho người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

speechwriter job

việc làm người viết diễn văn

speechwriter skills

kỹ năng của người viết diễn văn

speechwriter role

vai trò của người viết diễn văn

speechwriter services

dịch vụ của người viết diễn văn

speechwriter position

vị trí người viết diễn văn

speechwriter training

đào tạo người viết diễn văn

speechwriter agency

công ty của người viết diễn văn

speechwriter consultant

tư vấn viên viết diễn văn

speechwriter expert

chuyên gia viết diễn văn

speechwriter network

mạng lưới người viết diễn văn

Câu ví dụ

the speechwriter crafted a powerful message for the president.

Người viết diễn văn đã tạo ra một thông điệp mạnh mẽ cho tổng thống.

as a speechwriter, i often collaborate with politicians.

Với tư cách là người viết diễn văn, tôi thường xuyên hợp tác với các chính trị gia.

the speechwriter's role is crucial during election campaigns.

Vai trò của người viết diễn văn rất quan trọng trong các chiến dịch bầu cử.

she hired a professional speechwriter for her graduation speech.

Cô ấy đã thuê một người viết diễn văn chuyên nghiệp cho bài phát biểu tốt nghiệp của mình.

the speechwriter researched the audience to tailor the speech.

Người viết diễn văn đã nghiên cứu khán giả để điều chỉnh bài phát biểu.

many successful leaders rely on a skilled speechwriter.

Nhiều nhà lãnh đạo thành công dựa vào một người viết diễn văn có kỹ năng.

being a speechwriter requires excellent writing skills.

Trở thành người viết diễn văn đòi hỏi kỹ năng viết xuất sắc.

the speechwriter faced a tight deadline for the event.

Người viết diễn văn phải đối mặt với thời hạn chật chội cho sự kiện.

he worked as a speechwriter before becoming a politician.

Anh ấy làm việc với tư cách là người viết diễn văn trước khi trở thành chính trị gia.

the speechwriter included personal anecdotes to engage the audience.

Người viết diễn văn đã đưa vào những câu chuyện cá nhân để thu hút khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay