speedings increase
tăng tốc độ
speedings violation
vi phạm tốc độ
speedings limit
giới hạn tốc độ
speedings fines
phạt tiền vượt tốc độ
speedings alert
cảnh báo vượt tốc độ
speedings detection
phát hiện vượt tốc độ
speedings enforcement
thực thi quy định tốc độ
speedings camera
camera giám sát tốc độ
speedings report
báo cáo vượt tốc độ
speedings data
dữ liệu vượt tốc độ
speedings can lead to dangerous accidents.
Việc lái xe vượt tốc độ có thể dẫn đến những tai nạn nguy hiểm.
many drivers ignore speedings in residential areas.
Nhiều người lái xe phớt lờ việc vượt tốc độ ở các khu dân cư.
speedings are often monitored by traffic cameras.
Việc vượt tốc độ thường xuyên bị giám sát bởi các camera giao thông.
he received a ticket for multiple speedings last month.
Anh ấy đã bị phạt vì nhiều lần vượt tốc độ vào tháng trước.
speedings increase the risk of road fatalities.
Việc vượt tốc độ làm tăng nguy cơ tử vong trên đường bộ.
police are cracking down on speedings in the city.
Cảnh sát đang tăng cường kiểm soát việc vượt tốc độ trong thành phố.
there are severe penalties for repeated speedings.
Có những hình phạt nghiêm khắc đối với việc vượt tốc độ lặp đi lặp lại.
awareness campaigns aim to reduce speedings among drivers.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm mục đích giảm thiểu việc vượt tốc độ của người lái xe.
speedings can result in higher insurance premiums.
Việc vượt tốc độ có thể dẫn đến phí bảo hiểm cao hơn.
many accidents are caused by excessive speedings.
Nhiều vụ tai nạn là do vượt tốc độ quá mức.
speedings increase
tăng tốc độ
speedings violation
vi phạm tốc độ
speedings limit
giới hạn tốc độ
speedings fines
phạt tiền vượt tốc độ
speedings alert
cảnh báo vượt tốc độ
speedings detection
phát hiện vượt tốc độ
speedings enforcement
thực thi quy định tốc độ
speedings camera
camera giám sát tốc độ
speedings report
báo cáo vượt tốc độ
speedings data
dữ liệu vượt tốc độ
speedings can lead to dangerous accidents.
Việc lái xe vượt tốc độ có thể dẫn đến những tai nạn nguy hiểm.
many drivers ignore speedings in residential areas.
Nhiều người lái xe phớt lờ việc vượt tốc độ ở các khu dân cư.
speedings are often monitored by traffic cameras.
Việc vượt tốc độ thường xuyên bị giám sát bởi các camera giao thông.
he received a ticket for multiple speedings last month.
Anh ấy đã bị phạt vì nhiều lần vượt tốc độ vào tháng trước.
speedings increase the risk of road fatalities.
Việc vượt tốc độ làm tăng nguy cơ tử vong trên đường bộ.
police are cracking down on speedings in the city.
Cảnh sát đang tăng cường kiểm soát việc vượt tốc độ trong thành phố.
there are severe penalties for repeated speedings.
Có những hình phạt nghiêm khắc đối với việc vượt tốc độ lặp đi lặp lại.
awareness campaigns aim to reduce speedings among drivers.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm mục đích giảm thiểu việc vượt tốc độ của người lái xe.
speedings can result in higher insurance premiums.
Việc vượt tốc độ có thể dẫn đến phí bảo hiểm cao hơn.
many accidents are caused by excessive speedings.
Nhiều vụ tai nạn là do vượt tốc độ quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay