| số nhiều | spelaeologies |
study spelaeology
nghiên cứu hang động học
spelaeology study
hang động học hiện đại
modern spelaeology
hội hang động học
spelaeology research
chuyên gia hang động học
spelaeology society
hang động học khoa học
spelaeology expert
kỹ thuật hang động học
scientific spelaeology
spelaeology techniques
study spelaeology
nghiên cứu hang động học
spelaeology study
hang động học hiện đại
modern spelaeology
hội hang động học
spelaeology research
chuyên gia hang động học
spelaeology society
hang động học khoa học
spelaeology expert
kỹ thuật hang động học
scientific spelaeology
spelaeology techniques
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay