spicebushes

[Mỹ]/ˈspaɪs.bʌʃ/
[Anh]/ˈspaɪs.bʌʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây bụi nổi tiếng với các đặc tính thơm; còn được biết đến với tên là cây nguyệt quế hoặc các loài liên quan khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

spicebush tea

trà cây hồi

spicebush berries

quả mọng của cây hồi

spicebush plant

cây hồi

spicebush habitat

môi trường sống của cây hồi

spicebush swallowtail

cá đuôi phượng hoàng cây hồi

spicebush leaves

lá cây hồi

spicebush essential

tinh dầu cây hồi

spicebush flowers

hoa cây hồi

spicebush aroma

mùi thơm của cây hồi

spicebush uses

công dụng của cây hồi

Câu ví dụ

the spicebush is known for its aromatic leaves.

cây hồi làu được biết đến với lá thơm.

in spring, the spicebush blooms with yellow flowers.

vào mùa xuân, cây hồi lau nở hoa màu vàng.

birds are attracted to the berries of the spicebush.

chim chóc bị thu hút bởi quả của cây hồi lau.

spicebush is often used in traditional medicine.

cây hồi lau thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the leaves of the spicebush can be used to make tea.

lá của cây hồi lau có thể được sử dụng để pha trà.

spicebush provides excellent cover for wildlife.

cây hồi lau cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho động vật hoang dã.

many gardeners appreciate the spicebush for its beauty.

nhiều người làm vườn đánh giá cao cây hồi lau vì vẻ đẹp của nó.

the spicebush can grow in various soil types.

cây hồi lau có thể phát triển trong nhiều loại đất khác nhau.

spicebush is a valuable plant for landscaping.

cây hồi lau là một loại cây có giá trị cho việc thiết kế cảnh quan.

children enjoy playing near the spicebush in the park.

trẻ em thích chơi gần cây hồi lau trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay