spiegels

[Mỹ]/ˈspiːɡəlz/
[Anh]/ˈspiːɡəlz/

Dịch

n.gương sắt; (Spiegel) họ; (Eng, Ger, Cze) Spiegel

Cụm từ & Cách kết hợp

spiegels of light

đèn chiếu

spiegels in water

gương trong nước

spiegels effect

hiệu ứng gương

spiegels reflection

phản xạ gương

spiegels surface

bề mặt gương

spiegels angle

góc gương

spiegels image

hình ảnh gương

spiegels design

thiết kế gương

spiegels illusion

ảo ảnh gương

spiegels clarity

độ rõ của gương

Câu ví dụ

she looked at her reflection in the spiegels.

Cô ấy nhìn vào hình phản chiếu của mình trong gương.

the spiegels in the hallway made the space feel larger.

Những chiếc gương trong hành lang khiến không gian trở nên rộng hơn.

he adjusted the spiegels to get a better view.

Anh ấy điều chỉnh các tấm gương để có tầm nhìn tốt hơn.

they decorated the room with vintage spiegels.

Họ trang trí căn phòng bằng những chiếc gương cổ điển.

spiegels can create interesting visual effects.

Gương có thể tạo ra những hiệu ứng thị giác thú vị.

she admired her outfit in the spiegels.

Cô ấy ngưỡng mộ trang phục của mình trong gương.

spiegels are essential for interior design.

Gương rất cần thiết cho thiết kế nội thất.

he noticed a crack in one of the spiegels.

Anh ấy nhận thấy một vết nứt trên một trong những chiếc gương.

they installed spiegels to enhance the lighting.

Họ lắp đặt gương để tăng cường ánh sáng.

she loves to collect antique spiegels.

Cô ấy thích sưu tầm gương cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay