spiffy outfit
trang phục thời thượng
spiffy car
xe hơi thời thượng
spiffy look
vẻ ngoài thời thượng
spiffy shoes
giày dép thời thượng
spiffy design
thiết kế thời thượng
spiffy haircut
kiểu tóc thời thượng
spiffy watch
đồng hồ thời thượng
spiffy gadget
thiết bị công nghệ thời thượng
spiffy venue
địa điểm tổ chức sự kiện thời thượng
spiffy party
tiệc thời thượng
she wore a spiffy dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy rất đẹp và lịch sự đến bữa tiệc.
his new car looks really spiffy.
Chiếc xe mới của anh ấy trông thực sự rất đẹp và lịch sự.
they decorated the office in a spiffy manner.
Họ đã trang trí văn phòng một cách đẹp và lịch sự.
that restaurant has a spiffy atmosphere.
Nhà hàng đó có một không khí rất đẹp và lịch sự.
he always has a spiffy haircut.
Anh ấy luôn có kiểu tóc đẹp và lịch sự.
her spiffy shoes caught everyone's attention.
Đôi giày đẹp và lịch sự của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the presentation was very spiffy and engaging.
Bài thuyết trình rất đẹp và hấp dẫn.
they threw a spiffy wedding reception.
Họ đã tổ chức một buổi tiệc cưới đẹp và lịch sự.
his spiffy tie matched perfectly with his suit.
Cà vạt đẹp và lịch sự của anh ấy phối hợp hoàn hảo với bộ suit của anh ấy.
she has a spiffy way of presenting her ideas.
Cô ấy có một cách trình bày ý tưởng rất đẹp và lịch sự.
spiffy outfit
trang phục thời thượng
spiffy car
xe hơi thời thượng
spiffy look
vẻ ngoài thời thượng
spiffy shoes
giày dép thời thượng
spiffy design
thiết kế thời thượng
spiffy haircut
kiểu tóc thời thượng
spiffy watch
đồng hồ thời thượng
spiffy gadget
thiết bị công nghệ thời thượng
spiffy venue
địa điểm tổ chức sự kiện thời thượng
spiffy party
tiệc thời thượng
she wore a spiffy dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy rất đẹp và lịch sự đến bữa tiệc.
his new car looks really spiffy.
Chiếc xe mới của anh ấy trông thực sự rất đẹp và lịch sự.
they decorated the office in a spiffy manner.
Họ đã trang trí văn phòng một cách đẹp và lịch sự.
that restaurant has a spiffy atmosphere.
Nhà hàng đó có một không khí rất đẹp và lịch sự.
he always has a spiffy haircut.
Anh ấy luôn có kiểu tóc đẹp và lịch sự.
her spiffy shoes caught everyone's attention.
Đôi giày đẹp và lịch sự của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the presentation was very spiffy and engaging.
Bài thuyết trình rất đẹp và hấp dẫn.
they threw a spiffy wedding reception.
Họ đã tổ chức một buổi tiệc cưới đẹp và lịch sự.
his spiffy tie matched perfectly with his suit.
Cà vạt đẹp và lịch sự của anh ấy phối hợp hoàn hảo với bộ suit của anh ấy.
she has a spiffy way of presenting her ideas.
Cô ấy có một cách trình bày ý tưởng rất đẹp và lịch sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay