spik

[Mỹ]/spɪk/
[Anh]/spɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ xúc phạm cho một người nói tiếng Tây Ban Nha ở Hoa Kỳ.
Word Forms
số nhiềuspiks

Cụm từ & Cách kết hợp

spik up

nói lên

spik out

nói ra

spik back

nói lại

spik down

nói xuống

spik in

nói vào

spik off

tắt mic

spik through

nói xuyên qua

spik on

mở mic

spik around

nói quanh

spik at

nói vào

Câu ví dụ

he decided to spike the punch at the party.

anh ấy đã quyết định thêm chất kích thích vào đồ uống tại bữa tiệc.

the athlete's performance was spiked by the new training regimen.

hiệu suất của vận động viên đã tăng lên nhờ chế độ tập luyện mới.

she used a spiked collar for her dog.

cô ấy đã sử dụng một vòng cổ có gai cho chú chó của mình.

they tried to spike the ball over the net.

họ đã cố gắng đánh bóng qua lưới.

the company aims to spike interest in their new product.

công ty hướng đến việc tăng sự quan tâm đến sản phẩm mới của họ.

he spiked the discussion with his controversial opinion.

anh ấy đã làm sôi động cuộc thảo luận bằng ý kiến gây tranh cãi của mình.

she added a spiked drink to her cocktail menu.

cô ấy đã thêm một loại đồ uống có chất kích thích vào thực đơn cocktail của mình.

the team managed to spike their sales this quarter.

đội đã quản lý để tăng doanh số của họ trong quý này.

he was known to spike the competition with clever tactics.

anh ấy nổi tiếng với việc sử dụng các chiến thuật thông minh để đánh bại đối thủ.

she spiked the punch bowl with extra flavor.

cô ấy đã thêm hương vị đặc biệt vào bát nước ép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay