spiks up
nhảy lên
spiks out
nhảy ra
spiks down
nhảy xuống
spiks in
nhảy vào
spiks on
nhảy lên trên
spiks off
nhảy ra ngoài
spiks around
nhảy xung quanh
spiks through
nhảy xuyên qua
spiks away
nhảy ra xa
spiks together
nhảy cùng nhau
she spiks about her travels often.
Cô ấy thường xuyên nói về những chuyến đi của mình.
he spiks in a soft voice.
Anh ấy nói bằng giọng nói nhẹ nhàng.
the teacher spiks to the students clearly.
Giáo viên nói chuyện với học sinh một cách rõ ràng.
they spiks with enthusiasm during the meeting.
Họ nói với sự nhiệt tình trong cuộc họp.
she spiks her mind without hesitation.
Cô ấy nói thẳng suy nghĩ của mình mà không do dự.
he spiks about his favorite books.
Anh ấy nói về những cuốn sách yêu thích của mình.
during the event, she spiks to the audience.
Trong suốt sự kiện, cô ấy nói chuyện với khán giả.
they often spiks about their plans for the future.
Họ thường xuyên nói về những kế hoạch cho tương lai của họ.
he spiks highly of her achievements.
Anh ấy đánh giá cao những thành tựu của cô ấy.
she spiks with confidence during her presentation.
Cô ấy nói với sự tự tin trong suốt bài thuyết trình của mình.
spiks up
nhảy lên
spiks out
nhảy ra
spiks down
nhảy xuống
spiks in
nhảy vào
spiks on
nhảy lên trên
spiks off
nhảy ra ngoài
spiks around
nhảy xung quanh
spiks through
nhảy xuyên qua
spiks away
nhảy ra xa
spiks together
nhảy cùng nhau
she spiks about her travels often.
Cô ấy thường xuyên nói về những chuyến đi của mình.
he spiks in a soft voice.
Anh ấy nói bằng giọng nói nhẹ nhàng.
the teacher spiks to the students clearly.
Giáo viên nói chuyện với học sinh một cách rõ ràng.
they spiks with enthusiasm during the meeting.
Họ nói với sự nhiệt tình trong cuộc họp.
she spiks her mind without hesitation.
Cô ấy nói thẳng suy nghĩ của mình mà không do dự.
he spiks about his favorite books.
Anh ấy nói về những cuốn sách yêu thích của mình.
during the event, she spiks to the audience.
Trong suốt sự kiện, cô ấy nói chuyện với khán giả.
they often spiks about their plans for the future.
Họ thường xuyên nói về những kế hoạch cho tương lai của họ.
he spiks highly of her achievements.
Anh ấy đánh giá cao những thành tựu của cô ấy.
she spiks with confidence during her presentation.
Cô ấy nói với sự tự tin trong suốt bài thuyết trình của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay