spiks

[Mỹ]/spɪks/
[Anh]/spɪks/

Dịch

n. một người có nguồn gốc nói tiếng Tây Ban Nha ở Hoa Kỳ; một người Mỹ có nguồn gốc Tây Ban Nha (tương đương với spic); (Spik) một họ; (Đức) Spik

Cụm từ & Cách kết hợp

spiks up

nhảy lên

spiks out

nhảy ra

spiks down

nhảy xuống

spiks in

nhảy vào

spiks on

nhảy lên trên

spiks off

nhảy ra ngoài

spiks around

nhảy xung quanh

spiks through

nhảy xuyên qua

spiks away

nhảy ra xa

spiks together

nhảy cùng nhau

Câu ví dụ

she spiks about her travels often.

Cô ấy thường xuyên nói về những chuyến đi của mình.

he spiks in a soft voice.

Anh ấy nói bằng giọng nói nhẹ nhàng.

the teacher spiks to the students clearly.

Giáo viên nói chuyện với học sinh một cách rõ ràng.

they spiks with enthusiasm during the meeting.

Họ nói với sự nhiệt tình trong cuộc họp.

she spiks her mind without hesitation.

Cô ấy nói thẳng suy nghĩ của mình mà không do dự.

he spiks about his favorite books.

Anh ấy nói về những cuốn sách yêu thích của mình.

during the event, she spiks to the audience.

Trong suốt sự kiện, cô ấy nói chuyện với khán giả.

they often spiks about their plans for the future.

Họ thường xuyên nói về những kế hoạch cho tương lai của họ.

he spiks highly of her achievements.

Anh ấy đánh giá cao những thành tựu của cô ấy.

she spiks with confidence during her presentation.

Cô ấy nói với sự tự tin trong suốt bài thuyết trình của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay