spikelets

[Mỹ]/ˈspaɪk.lət/
[Anh]/ˈspaɪk.lɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái gai nhỏ hoặc một phần hoa nhỏ của cây; một cụm hoa nhỏ giống như gai

Cụm từ & Cách kết hợp

spikelet structure

cấu trúc hoa nhỏ

spikelet arrangement

bố trí hoa nhỏ

spikelet development

sự phát triển của hoa nhỏ

spikelet morphology

hình thái hoa nhỏ

spikelet classification

phân loại hoa nhỏ

spikelet density

mật độ hoa nhỏ

spikelet length

chiều dài hoa nhỏ

spikelet width

chiều rộng hoa nhỏ

spikelet number

số lượng hoa nhỏ

spikelet position

vị trí hoa nhỏ

Câu ví dụ

the spikelet is an important part of the grass structure.

tinh tiết là một phần quan trọng của cấu trúc cỏ.

each spikelet contains several flowers.

mỗi tinh tiết chứa nhiều hoa.

the spikelet can be found at the end of the stem.

tinh tiết có thể được tìm thấy ở cuối thân.

spikelets are key in identifying different grass species.

tinh tiết đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các loài cỏ khác nhau.

during the flowering season, the spikelets become more prominent.

trong mùa hoa nở, tinh tiết trở nên nổi bật hơn.

the spikelet structure varies among different plants.

cấu trúc của tinh tiết khác nhau ở các loài thực vật khác nhau.

in botany, a spikelet is a small flower cluster.

trong thực vật học, tinh tiết là một cụm hoa nhỏ.

some spikelets have a unique shape that helps with identification.

một số tinh tiết có hình dạng độc đáo giúp nhận dạng.

the spikelet's arrangement can affect seed dispersal.

bố trí của tinh tiết có thể ảnh hưởng đến sự phát tán hạt giống.

researchers study spikelets to understand plant evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu tinh tiết để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay