spillages

[Mỹ]/ˈspɪlɪdʒɪz/
[Anh]/ˈspɪlɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đổ ra hoặc số lượng đã bị đổ ra

Cụm từ & Cách kết hợp

prevent spillages

ngăn ngừa tràn

clean up spillages

dọn dẹp các vụ tràn

report spillages

báo cáo các vụ tràn

manage spillages

quản lý các vụ tràn

contain spillages

chứa các vụ tràn

monitor spillages

giám sát các vụ tràn

minimize spillages

giảm thiểu các vụ tràn

identify spillages

xác định các vụ tràn

assess spillages

đánh giá các vụ tràn

record spillages

ghi lại các vụ tràn

Câu ví dụ

the company implemented strict protocols to manage spillages.

công ty đã thực hiện các giao thức nghiêm ngặt để quản lý các vụ tràn.

we need to clean up any spillages immediately to avoid accidents.

chúng tôi cần dọn dẹp bất kỳ vụ tràn nào ngay lập tức để tránh tai nạn.

spillages can lead to significant financial losses for businesses.

các vụ tràn có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể cho các doanh nghiệp.

proper training can help staff prevent spillages in the workplace.

đào tạo đúng cách có thể giúp nhân viên ngăn ngừa các vụ tràn tại nơi làm việc.

regular inspections are necessary to identify potential spillages.

kiểm tra thường xuyên là cần thiết để xác định các vụ tràn tiềm ẩn.

spillages of hazardous materials require immediate reporting.

các vụ tràn của vật liệu nguy hiểm cần báo cáo ngay lập tức.

we have a spillages policy to ensure safety and compliance.

chúng tôi có một chính sách về các vụ tràn để đảm bảo an toàn và tuân thủ.

employees must be trained to handle spillages effectively.

nhân viên phải được đào tạo để xử lý các vụ tràn hiệu quả.

spillages can contaminate the environment if not addressed promptly.

các vụ tràn có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được giải quyết kịp thời.

the restaurant faced fines due to repeated spillages in the kitchen.

nhà hàng phải đối mặt với các khoản phạt do các vụ tràn lặp đi lặp lại trong bếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay