prevent spillages
ngăn ngừa tràn
clean up spillages
dọn dẹp các vụ tràn
report spillages
báo cáo các vụ tràn
manage spillages
quản lý các vụ tràn
contain spillages
chứa các vụ tràn
monitor spillages
giám sát các vụ tràn
minimize spillages
giảm thiểu các vụ tràn
identify spillages
xác định các vụ tràn
assess spillages
đánh giá các vụ tràn
record spillages
ghi lại các vụ tràn
the company implemented strict protocols to manage spillages.
công ty đã thực hiện các giao thức nghiêm ngặt để quản lý các vụ tràn.
we need to clean up any spillages immediately to avoid accidents.
chúng tôi cần dọn dẹp bất kỳ vụ tràn nào ngay lập tức để tránh tai nạn.
spillages can lead to significant financial losses for businesses.
các vụ tràn có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể cho các doanh nghiệp.
proper training can help staff prevent spillages in the workplace.
đào tạo đúng cách có thể giúp nhân viên ngăn ngừa các vụ tràn tại nơi làm việc.
regular inspections are necessary to identify potential spillages.
kiểm tra thường xuyên là cần thiết để xác định các vụ tràn tiềm ẩn.
spillages of hazardous materials require immediate reporting.
các vụ tràn của vật liệu nguy hiểm cần báo cáo ngay lập tức.
we have a spillages policy to ensure safety and compliance.
chúng tôi có một chính sách về các vụ tràn để đảm bảo an toàn và tuân thủ.
employees must be trained to handle spillages effectively.
nhân viên phải được đào tạo để xử lý các vụ tràn hiệu quả.
spillages can contaminate the environment if not addressed promptly.
các vụ tràn có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được giải quyết kịp thời.
the restaurant faced fines due to repeated spillages in the kitchen.
nhà hàng phải đối mặt với các khoản phạt do các vụ tràn lặp đi lặp lại trong bếp.
prevent spillages
ngăn ngừa tràn
clean up spillages
dọn dẹp các vụ tràn
report spillages
báo cáo các vụ tràn
manage spillages
quản lý các vụ tràn
contain spillages
chứa các vụ tràn
monitor spillages
giám sát các vụ tràn
minimize spillages
giảm thiểu các vụ tràn
identify spillages
xác định các vụ tràn
assess spillages
đánh giá các vụ tràn
record spillages
ghi lại các vụ tràn
the company implemented strict protocols to manage spillages.
công ty đã thực hiện các giao thức nghiêm ngặt để quản lý các vụ tràn.
we need to clean up any spillages immediately to avoid accidents.
chúng tôi cần dọn dẹp bất kỳ vụ tràn nào ngay lập tức để tránh tai nạn.
spillages can lead to significant financial losses for businesses.
các vụ tràn có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể cho các doanh nghiệp.
proper training can help staff prevent spillages in the workplace.
đào tạo đúng cách có thể giúp nhân viên ngăn ngừa các vụ tràn tại nơi làm việc.
regular inspections are necessary to identify potential spillages.
kiểm tra thường xuyên là cần thiết để xác định các vụ tràn tiềm ẩn.
spillages of hazardous materials require immediate reporting.
các vụ tràn của vật liệu nguy hiểm cần báo cáo ngay lập tức.
we have a spillages policy to ensure safety and compliance.
chúng tôi có một chính sách về các vụ tràn để đảm bảo an toàn và tuân thủ.
employees must be trained to handle spillages effectively.
nhân viên phải được đào tạo để xử lý các vụ tràn hiệu quả.
spillages can contaminate the environment if not addressed promptly.
các vụ tràn có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được giải quyết kịp thời.
the restaurant faced fines due to repeated spillages in the kitchen.
nhà hàng phải đối mặt với các khoản phạt do các vụ tràn lặp đi lặp lại trong bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay