spinners

[Mỹ]/ˈspɪnəz/
[Anh]/ˈspɪnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều của spinner) một loại bóng được ném trong cricket mà xoay; một chỉ báo quay trong một số trò chơi; một loại mồi được sử dụng trong câu cá; một spinner trong sản xuất dệt; công nhân dệt hoặc máy quay.

Cụm từ & Cách kết hợp

fidget spinners

con quay fidget

spinner toys

đồ chơi con quay

data spinners

con quay dữ liệu

spinners game

trò chơi con quay

spinners club

câu lạc bộ con quay

spinners market

thị trường con quay

spinners design

thiết kế con quay

spinners collection

bộ sưu tập con quay

spinners challenge

thử thách con quay

spinners competition

cuộc thi con quay

Câu ví dụ

he bought several spinners for his collection.

anh ấy đã mua nhiều spinners để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.

children love to play with colorful spinners.

trẻ em thích chơi với những spinners đầy màu sắc.

we watched the spinners dance in the wind.

chúng tôi đã xem những spinners nhảy múa trong gió.

she uses spinners to help her focus while studying.

cô ấy sử dụng spinners để giúp cô ấy tập trung khi học.

spinners can be a great stress-relief tool.

spinners có thể là một công cụ giải tỏa căng thẳng tuyệt vời.

he demonstrated how to use the spinners effectively.

anh ấy đã trình bày cách sử dụng spinners một cách hiệu quả.

spinners are popular toys among kids and teenagers.

spinners là những món đồ chơi phổ biến trong giới trẻ.

she created a game involving multiple spinners.

cô ấy đã tạo ra một trò chơi liên quan đến nhiều spinners.

spinners come in various shapes and sizes.

spinners có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

he found a rare spinner at the flea market.

anh ấy đã tìm thấy một spinner quý hiếm tại chợ trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay