spiralists

[Mỹ]/ˈspaɪərəlɪsts/
[Anh]/ˈspaɪrəlɪsts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của spiralist; người theo chủ nghĩa spiralism.
adj. Biến thể của spiralist.

Cụm từ & Cách kết hợp

the spiralists

Vietnamese_translation

spiralist movement

Vietnamese_translation

spiralist theory

Vietnamese_translation

spiralist ideology

Vietnamese_translation

spiralist thinking

Vietnamese_translation

anti-spiralist

Vietnamese_translation

spiralist perspective

Vietnamese_translation

spiralist belief

Vietnamese_translation

spiralist argument

Vietnamese_translation

spiralist view

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the marketing team identified a growing group of consumers called value spiralists.

Đội ngũ marketing đã xác định một nhóm người tiêu dùng đang tăng lên được gọi là những người theo đuổi giá trị xoắn ốc.

many spiralists seek alternative spiritual practices rather than organized religion.

Nhiều người theo đuổi giá trị xoắn ốc tìm kiếm các thực hành tinh thần thay thế thay vì tôn giáo có tổ chức.

sociologists study how spiralists navigate complex social networks in urban environments.

Các nhà xã hội học nghiên cứu cách những người theo đuổi giá trị xoắn ốc điều hướng các mạng lưới xã hội phức tạp trong môi trường đô thị.

critics argue that spiralists are merely chasing the latest trends without commitment.

Các nhà phê bình cho rằng những người theo đuổi giá trị xoắn ốc chỉ đang chạy theo các xu hướng mới nhất mà không có cam kết.

modern workplaces are adapting to the flexible mindset of spiralists.

Các môi trường làm việc hiện đại đang thích nghi với tư duy linh hoạt của những người theo đuổi giá trị xoắn ốc.

the concept of spiralists suggests a continuous evolution of personal identity.

Khái niệm về những người theo đuổi giá trị xoắn ốc cho thấy một sự tiến hóa liên tục của bản sắc cá nhân.

some researchers believe spiralists represent a shift away from traditional career ladders.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng những người theo đuổi giá trị xoắn ốc đại diện cho sự thay đổi hướng ra khỏi các thang nghề nghiệp truyền thống.

understanding the motivations of spiralists is crucial for long-term product engagement.

Hiểu được động lực của những người theo đuổi giá trị xoắn ốc là rất quan trọng đối với việc duy trì sự gắn bó với sản phẩm trong dài hạn.

the documentary explores the lives of spiralists who constantly reinvent themselves.

Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người theo đuổi giá trị xoắn ốc liên tục tái tạo bản thân.

recruiters often mistake spiralists for job hoppers due to their diverse resumes.

Những người tuyển dụng thường nhầm lẫn những người theo đuổi giá trị xoắn ốc với những người nhảy việc do hồ sơ đa dạng của họ.

the rise of spiralists challenges conventional wisdom about brand loyalty.

Sự gia tăng của những người theo đuổi giá trị xoắn ốc thách thức quan điểm truyền thống về lòng trung thành với thương hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay