spirs

[Mỹ]/ˈspaɪə/
[Anh]/ˈspaɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giống vi khuẩn hình xoắn ốc

Cụm từ & Cách kết hợp

spir it

tinh thần

spir itual growth

phát triển tinh thần

spir it guide

hướng dẫn viên tinh thần

spir it world

thế giới linh hồn

spir it animal

thú linh hồn

spir it level

mức tinh thần

spir it energy

năng lượng tinh thần

spir it connection

kết nối linh hồn

spir it realm

cõi linh hồn

spir it practice

thực hành tinh thần

Câu ví dụ

she has a spirited personality that lights up the room.

Cô ấy có một tính cách sôi nổi khiến căn phòng trở nên bừng sáng.

the team showed great spirit during the match.

Đội đã thể hiện tinh thần tuyệt vời trong trận đấu.

his speech inspired a spirit of cooperation among the group.

Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tinh thần hợp tác trong nhóm.

they organized a spirited debate on the topic.

Họ đã tổ chức một cuộc tranh luận sôi nổi về chủ đề đó.

she approached the challenge with a spirited attitude.

Cô ấy tiếp cận thử thách với thái độ sôi nổi.

the festival was filled with spirited performances.

Nhiệt hà tràn ngập các buổi biểu diễn sôi động tại lễ hội.

his spirited defense of the idea won many supporters.

Phòng vệ mạnh mẽ cho ý tưởng đó của anh ấy đã giành được nhiều người ủng hộ.

they celebrated with a spirited dance.

Họ ăn mừng bằng một điệu nhảy sôi động.

her spirited remarks added to the lively discussion.

Những nhận xét sôi nổi của cô ấy đã góp phần làm cho cuộc thảo luận thêm sôi nổi.

the children played with spirited enthusiasm at the park.

Những đứa trẻ chơi đùa với sự nhiệt tình sôi nổi tại công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay