split-screen

[Mỹ]/[ˈsplɪt ˈskriːn]/
[Anh]/[ˈsplɪt ˈskrin]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Chia một màn hình thành nhiều phần, mỗi phần hiển thị nội dung khác nhau.
n. Màn hình hiển thị hai hoặc nhiều hình ảnh hoặc luồng video riêng biệt đồng thời trên cùng một màn hình.; Chế độ mà màn hình được chia thành nhiều phần, mỗi phần hiển thị nội dung khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

split-screen view

chế độ xem chia màn hình

split-screen mode

chế độ chia màn hình

using split-screen

sử dụng chia màn hình

split-screen feature

tính năng chia màn hình

split-screen display

hiển thị chia màn hình

enable split-screen

bật chia màn hình

split-screen apps

ứng dụng chia màn hình

split-screen effect

hiệu ứng chia màn hình

split-screen option

tùy chọn chia màn hình

split-screen setup

cài đặt chia màn hình

Câu ví dụ

i often use split-screen to chat while watching a movie.

Tôi thường sử dụng màn hình chia đôi để trò chuyện trong khi xem phim.

the split-screen view allows me to multitask efficiently.

Chế độ xem màn hình chia đôi cho phép tôi đa nhiệm hiệu quả.

can you show me how to set up split-screen on this tablet?

bạn có thể chỉ cho tôi cách thiết lập màn hình chia đôi trên máy tính bảng này không?

i like to have a document open in split-screen while i type.

tôi thích mở một tài liệu ở chế độ màn hình chia đôi trong khi đang gõ.

the split-screen feature is great for video calls and browsing.

tính năng màn hình chia đôi rất tuyệt vời cho các cuộc gọi video và duyệt web.

he demonstrated the split-screen capabilities of the new phone.

anh ấy đã trình diễn các khả năng màn hình chia đôi của điện thoại mới.

i'm using split-screen to follow the game and check social media.

tôi đang sử dụng màn hình chia đôi để theo dõi trò chơi và kiểm tra mạng xã hội.

the split-screen mode is customizable with different layouts.

chế độ màn hình chia đôi có thể tùy chỉnh với các bố cục khác nhau.

do you prefer a vertical or horizontal split-screen?

bạn thích màn hình chia đôi theo chiều dọc hay chiều ngang?

split-screen lets me compare two documents side by side.

màn hình chia đôi cho phép tôi so sánh hai tài liệu bên cạnh nhau.

the app supports split-screen for enhanced productivity.

ứng dụng hỗ trợ màn hình chia đôi để tăng cường năng suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay