splosh

[Mỹ]/splɔʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lượng nước lớn đột ngột rơi hoặc văng ra, thường đi kèm với tiếng ồn lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

making a splosh

tạo ra tiếng vỗ

Câu ví dụ

We had to splosh across the wet meadow.

Chúng tôi phải lội qua bãi cỏ ướt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay