spoliations

[Mỹ]/ˌspəʊlɪˈeɪʃən/
[Anh]/ˌspoʊliˈeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động lấy cái gì đó bằng vũ lực; cướp bóc; sự phá hủy hoặc thay đổi tài liệu; trộm cắp hoặc cướp bóc

Cụm từ & Cách kết hợp

spoliation evidence

bằng chứng về việc hủy bỏ

spoliation claim

khuếm quyết về việc hủy bỏ

spoliation letter

thư về việc hủy bỏ

spoliation duty

nghĩa vụ bảo vệ bằng chứng

spoliation issue

vấn đề về việc hủy bỏ

spoliation rule

quy tắc về việc hủy bỏ

spoliation sanctions

biện pháp trừng phạt về việc hủy bỏ

spoliation defense

phòng thủ liên quan đến việc hủy bỏ

spoliation analysis

phân tích về việc hủy bỏ

spoliation presumption

giả định về việc hủy bỏ

Câu ví dụ

the spoliation of evidence can lead to serious legal consequences.

Việc làm mất hoặc hủy bằng chứng có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

spoliation claims are often complex and require thorough investigation.

Các yêu sách về làm mất hoặc hủy bằng chứng thường phức tạp và đòi hỏi điều tra kỹ lưỡng.

during the trial, the judge addressed the issue of spoliation.

Trong quá trình xét xử, thẩm phán đã giải quyết vấn đề về làm mất hoặc hủy bằng chứng.

the defendant was accused of spoliation of documents.

Bị cáo bị cáo buộc làm mất hoặc hủy các tài liệu.

spoliation can undermine the integrity of the judicial process.

Việc làm mất hoặc hủy bằng chứng có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của quá trình tư pháp.

lawyers must advise clients on the risks of spoliation.

Luật sư phải tư vấn cho khách hàng về những rủi ro của việc làm mất hoặc hủy bằng chứng.

spoliation is a serious offense in legal proceedings.

Việc làm mất hoặc hủy bằng chứng là một hành vi vi phạm nghiêm trọng trong các thủ tục pháp lý.

evidence of spoliation can be used against a party in court.

Bằng chứng về việc làm mất hoặc hủy bằng chứng có thể được sử dụng chống lại một bên tại tòa án.

to prevent spoliation, parties should preserve all relevant materials.

Để ngăn chặn việc làm mất hoặc hủy bằng chứng, các bên nên bảo quản tất cả các tài liệu liên quan.

the concept of spoliation is crucial in litigation.

Khái niệm về việc làm mất hoặc hủy bằng chứng rất quan trọng trong kiện tụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay