spong

[Mỹ]/spɒŋ/
[Anh]/spɔːŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.[Med.] Sponginum; sponge preparation
Các dạng của từ
số nhiềuspongs

Cụm từ & Cách kết hợp

sponge cake

Bánh bông câu

sponge bath

Chải rửa bằng bông

sponge rubber

Cao su bông

sponge pudding

Chè bông câu

sponge mop

Bông lau nhà

sponge off

Loại bỏ bằng bông

sea sponge

Bông biển

sponge gourd

Dưa bông

sponging off

Loại bỏ bằng bông

like a sponge

Giống như một miếng bông

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay