| số nhiều | spongs |
sponge cake
Bánh bông câu
sponge bath
Chải rửa bằng bông
sponge rubber
Cao su bông
sponge pudding
Chè bông câu
sponge mop
Bông lau nhà
sponge off
Loại bỏ bằng bông
sea sponge
Bông biển
sponge gourd
Dưa bông
sponging off
Loại bỏ bằng bông
like a sponge
Giống như một miếng bông
sponge cake
Bánh bông câu
sponge bath
Chải rửa bằng bông
sponge rubber
Cao su bông
sponge pudding
Chè bông câu
sponge mop
Bông lau nhà
sponge off
Loại bỏ bằng bông
sea sponge
Bông biển
sponge gourd
Dưa bông
sponging off
Loại bỏ bằng bông
like a sponge
Giống như một miếng bông
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay