sponsoring event
đơn vị tài trợ sự kiện
sponsored by
được tài trợ bởi
sponsoring company
đơn vị tài trợ công ty
sponsored program
chương trình được tài trợ
sponsoring organization
đơn vị tài trợ tổ chức
sponsored research
nghiên cứu được tài trợ
sponsoring team
đội ngũ tài trợ
sponsored athlete
vận động viên được tài trợ
sponsoring partner
đối tác tài trợ
being sponsored
đang được tài trợ
the company is sponsoring the local charity event this year.
Doanh nghiệp đang tài trợ cho sự kiện từ thiện địa phương năm nay.
we are actively seeking sponsors for our upcoming film festival.
Chúng tôi đang tích cực tìm kiếm các nhà tài trợ cho hội chợ phim sắp tới của chúng tôi.
sponsoring youth sports programs is a great way to give back.
Tài trợ cho các chương trình thể thao thanh niên là một cách tuyệt vời để trả lại cho cộng đồng.
the university is sponsoring a lecture series on climate change.
Trường đại học đang tài trợ cho một chuỗi bài giảng về biến đổi khí hậu.
our team is looking for sponsors to help cover travel expenses.
Đội của chúng tôi đang tìm kiếm các nhà tài trợ để giúp chi trả các khoản chi phí đi lại.
sponsoring a booth at the trade show increased our brand awareness.
Tài trợ một gian hàng tại hội chợ thương mại đã tăng cường nhận thức thương hiệu của chúng tôi.
the event is generously sponsored by several local businesses.
Sự kiện được tài trợ một cách hào phóng bởi nhiều doanh nghiệp địa phương.
we appreciate the sponsors who made this conference possible.
Chúng tôi cảm kích các nhà tài trợ đã giúp cho hội nghị này trở thành hiện thực.
sponsoring the arts is vital for a thriving community.
Tài trợ cho các hoạt động nghệ thuật là điều cần thiết cho một cộng đồng phát đạt.
the organization is offering various sponsorship packages.
Tổ chức đang cung cấp nhiều gói tài trợ khác nhau.
we are proud to be sponsoring the annual science fair.
Chúng tôi tự hào được tài trợ cho hội chợ khoa học hàng năm.
sponsoring event
đơn vị tài trợ sự kiện
sponsored by
được tài trợ bởi
sponsoring company
đơn vị tài trợ công ty
sponsored program
chương trình được tài trợ
sponsoring organization
đơn vị tài trợ tổ chức
sponsored research
nghiên cứu được tài trợ
sponsoring team
đội ngũ tài trợ
sponsored athlete
vận động viên được tài trợ
sponsoring partner
đối tác tài trợ
being sponsored
đang được tài trợ
the company is sponsoring the local charity event this year.
Doanh nghiệp đang tài trợ cho sự kiện từ thiện địa phương năm nay.
we are actively seeking sponsors for our upcoming film festival.
Chúng tôi đang tích cực tìm kiếm các nhà tài trợ cho hội chợ phim sắp tới của chúng tôi.
sponsoring youth sports programs is a great way to give back.
Tài trợ cho các chương trình thể thao thanh niên là một cách tuyệt vời để trả lại cho cộng đồng.
the university is sponsoring a lecture series on climate change.
Trường đại học đang tài trợ cho một chuỗi bài giảng về biến đổi khí hậu.
our team is looking for sponsors to help cover travel expenses.
Đội của chúng tôi đang tìm kiếm các nhà tài trợ để giúp chi trả các khoản chi phí đi lại.
sponsoring a booth at the trade show increased our brand awareness.
Tài trợ một gian hàng tại hội chợ thương mại đã tăng cường nhận thức thương hiệu của chúng tôi.
the event is generously sponsored by several local businesses.
Sự kiện được tài trợ một cách hào phóng bởi nhiều doanh nghiệp địa phương.
we appreciate the sponsors who made this conference possible.
Chúng tôi cảm kích các nhà tài trợ đã giúp cho hội nghị này trở thành hiện thực.
sponsoring the arts is vital for a thriving community.
Tài trợ cho các hoạt động nghệ thuật là điều cần thiết cho một cộng đồng phát đạt.
the organization is offering various sponsorship packages.
Tổ chức đang cung cấp nhiều gói tài trợ khác nhau.
we are proud to be sponsoring the annual science fair.
Chúng tôi tự hào được tài trợ cho hội chợ khoa học hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay