spore-forming bacteria
vi khuẩn tạo bào tử
spore-forming fungi
nấm tạo bào tử
is spore-forming
là tạo bào tử
spore-forming ability
kỹ năng tạo bào tử
were spore-forming
đã tạo bào tử
spore-forming process
quy trình tạo bào tử
spore-forming species
loài tạo bào tử
highly spore-forming
rất tạo bào tử
spore-forming strains
chủng tạo bào tử
found spore-forming
phát hiện tạo bào tử
the soil contained spore-forming bacteria, a common finding in agricultural settings.
đất chứa vi khuẩn tạo bào tử, một phát hiện phổ biến trong các môi trường nông nghiệp.
understanding spore-forming mechanisms is crucial for effective sterilization processes.
việc hiểu các cơ chế tạo bào tử là rất quan trọng đối với các quy trình khử trùng hiệu quả.
some bacteria are spore-forming, allowing them to survive harsh conditions.
một số vi khuẩn có khả năng tạo bào tử, giúp chúng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
the lab tested for the presence of spore-forming organisms in the sample.
phòng thí nghiệm đã kiểm tra sự hiện diện của các sinh vật tạo bào tử trong mẫu.
spore-forming pathogens pose a significant challenge in healthcare settings.
các tác nhân gây bệnh tạo bào tử gây ra thách thức lớn trong các môi trường y tế.
autoclaving is a common method to eliminate spore-forming bacteria.
tiệt trùng bằng áp lực là phương pháp phổ biến để loại bỏ vi khuẩn tạo bào tử.
researchers studied the spore-forming capabilities of bacillus species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng tạo bào tử của các loài bacillus.
the food industry must prevent spore-forming contamination in canned goods.
ngành công nghiệp thực phẩm phải ngăn ngừa sự nhiễm bẩn do tạo bào tử trong các sản phẩm đóng hộp.
spore-forming organisms can remain dormant for extended periods.
các sinh vật tạo bào tử có thể ở trạng thái tiềm ẩn trong thời gian dài.
the experiment investigated the factors influencing spore-forming behavior.
thí nghiệm đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tạo bào tử.
proper sanitation is essential to control spore-forming contamination risks.
vệ sinh đúng cách là rất cần thiết để kiểm soát các rủi ro nhiễm bẩn do tạo bào tử.
spore-forming bacteria
vi khuẩn tạo bào tử
spore-forming fungi
nấm tạo bào tử
is spore-forming
là tạo bào tử
spore-forming ability
kỹ năng tạo bào tử
were spore-forming
đã tạo bào tử
spore-forming process
quy trình tạo bào tử
spore-forming species
loài tạo bào tử
highly spore-forming
rất tạo bào tử
spore-forming strains
chủng tạo bào tử
found spore-forming
phát hiện tạo bào tử
the soil contained spore-forming bacteria, a common finding in agricultural settings.
đất chứa vi khuẩn tạo bào tử, một phát hiện phổ biến trong các môi trường nông nghiệp.
understanding spore-forming mechanisms is crucial for effective sterilization processes.
việc hiểu các cơ chế tạo bào tử là rất quan trọng đối với các quy trình khử trùng hiệu quả.
some bacteria are spore-forming, allowing them to survive harsh conditions.
một số vi khuẩn có khả năng tạo bào tử, giúp chúng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
the lab tested for the presence of spore-forming organisms in the sample.
phòng thí nghiệm đã kiểm tra sự hiện diện của các sinh vật tạo bào tử trong mẫu.
spore-forming pathogens pose a significant challenge in healthcare settings.
các tác nhân gây bệnh tạo bào tử gây ra thách thức lớn trong các môi trường y tế.
autoclaving is a common method to eliminate spore-forming bacteria.
tiệt trùng bằng áp lực là phương pháp phổ biến để loại bỏ vi khuẩn tạo bào tử.
researchers studied the spore-forming capabilities of bacillus species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng tạo bào tử của các loài bacillus.
the food industry must prevent spore-forming contamination in canned goods.
ngành công nghiệp thực phẩm phải ngăn ngừa sự nhiễm bẩn do tạo bào tử trong các sản phẩm đóng hộp.
spore-forming organisms can remain dormant for extended periods.
các sinh vật tạo bào tử có thể ở trạng thái tiềm ẩn trong thời gian dài.
the experiment investigated the factors influencing spore-forming behavior.
thí nghiệm đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tạo bào tử.
proper sanitation is essential to control spore-forming contamination risks.
vệ sinh đúng cách là rất cần thiết để kiểm soát các rủi ro nhiễm bẩn do tạo bào tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay