sporulating fungi
nấm sinh bào tử
sporulating cells
tế bào sinh bào tử
sporulating bacteria
vi khuẩn sinh bào tử
sporulating organisms
sinh vật sinh bào tử
sporulating phase
giai đoạn sinh bào tử
sporulating conditions
điều kiện sinh bào tử
sporulating process
quá trình sinh bào tử
sporulating species
loài sinh bào tử
sporulating culture
nuôi cấy sinh bào tử
sporulating activity
hoạt động sinh bào tử
the fungi are sporulating in the damp environment.
nấm mốc đang sinh sản bằng bào tử trong môi trường ẩm ướt.
during the spring, many plants start sporulating.
vào mùa xuân, nhiều loài thực vật bắt đầu sinh sản bằng bào tử.
sporulating bacteria can be found in soil samples.
vi khuẩn sinh sản bằng bào tử có thể được tìm thấy trong các mẫu đất.
some species of algae are known for sporulating rapidly.
một số loài tảo nổi tiếng với khả năng sinh sản bằng bào tử nhanh chóng.
the process of sporulating is crucial for reproduction.
quá trình sinh sản bằng bào tử rất quan trọng cho việc sinh sản.
researchers observed the conditions under which the mold is sporulating.
các nhà nghiên cứu đã quan sát các điều kiện mà nấm mốc đang sinh sản bằng bào tử.
temperature and humidity affect how fungi are sporulating.
nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến cách nấm mốc sinh sản bằng bào tử.
some plants stop sporulating when stressed by drought.
một số loài thực vật ngừng sinh sản bằng bào tử khi bị căng thẳng do hạn hán.
the sporulating phase is essential for the life cycle of many microorganisms.
giai đoạn sinh sản bằng bào tử rất quan trọng cho vòng đời của nhiều vi sinh vật.
scientists are studying how climate change affects sporulating species.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các loài sinh sản bằng bào tử.
sporulating fungi
nấm sinh bào tử
sporulating cells
tế bào sinh bào tử
sporulating bacteria
vi khuẩn sinh bào tử
sporulating organisms
sinh vật sinh bào tử
sporulating phase
giai đoạn sinh bào tử
sporulating conditions
điều kiện sinh bào tử
sporulating process
quá trình sinh bào tử
sporulating species
loài sinh bào tử
sporulating culture
nuôi cấy sinh bào tử
sporulating activity
hoạt động sinh bào tử
the fungi are sporulating in the damp environment.
nấm mốc đang sinh sản bằng bào tử trong môi trường ẩm ướt.
during the spring, many plants start sporulating.
vào mùa xuân, nhiều loài thực vật bắt đầu sinh sản bằng bào tử.
sporulating bacteria can be found in soil samples.
vi khuẩn sinh sản bằng bào tử có thể được tìm thấy trong các mẫu đất.
some species of algae are known for sporulating rapidly.
một số loài tảo nổi tiếng với khả năng sinh sản bằng bào tử nhanh chóng.
the process of sporulating is crucial for reproduction.
quá trình sinh sản bằng bào tử rất quan trọng cho việc sinh sản.
researchers observed the conditions under which the mold is sporulating.
các nhà nghiên cứu đã quan sát các điều kiện mà nấm mốc đang sinh sản bằng bào tử.
temperature and humidity affect how fungi are sporulating.
nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến cách nấm mốc sinh sản bằng bào tử.
some plants stop sporulating when stressed by drought.
một số loài thực vật ngừng sinh sản bằng bào tử khi bị căng thẳng do hạn hán.
the sporulating phase is essential for the life cycle of many microorganisms.
giai đoạn sinh sản bằng bào tử rất quan trọng cho vòng đời của nhiều vi sinh vật.
scientists are studying how climate change affects sporulating species.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các loài sinh sản bằng bào tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay