sportscaster

[Mỹ]/ˈspɔːtˌkɑːstə/
[Anh]/ˈspɔrtˌkæstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phát thanh viên báo cáo về các sự kiện thể thao; một người phát thanh viên cung cấp bình luận hoặc phân tích trực tiếp trong một sự kiện thể thao
Word Forms
số nhiềusportscasters

Cụm từ & Cách kết hợp

famous sportscaster

người dẫn chương trình thể thao nổi tiếng

local sportscaster

người dẫn chương trình thể thao địa phương

experienced sportscaster

người dẫn chương trình thể thao dày dặn kinh nghiệm

female sportscaster

người dẫn chương trình thể thao nữ

sports news sportscaster

người dẫn chương trình thể thao tin tức thể thao

retired sportscaster

người dẫn chương trình thể thao đã nghỉ hưu

celebrity sportscaster

người dẫn chương trình thể thao nổi tiếng

top sportscaster

người dẫn chương trình thể thao hàng đầu

popular sportscaster

người dẫn chương trình thể thao phổ biến

national sportscaster

người dẫn chương trình thể thao quốc gia

Câu ví dụ

the sportscaster provided live commentary during the game.

Người bình luận thể thao đã cung cấp bình luận trực tiếp trong suốt trận đấu.

many people aspire to become a sportscaster in their careers.

Nhiều người khao khát trở thành người bình luận thể thao trong sự nghiệp của họ.

the sportscaster analyzed the players' performances in detail.

Người bình luận thể thao đã phân tích chi tiết về màn trình diễn của các cầu thủ.

she was a well-known sportscaster on national television.

Cô ấy là một người bình luận thể thao nổi tiếng trên truyền hình quốc gia.

the sportscaster interviewed the coach after the match.

Người bình luận thể thao đã phỏng vấn huấn luyện viên sau trận đấu.

as a sportscaster, he travels to many different cities.

Với vai trò là người bình luận thể thao, anh ấy đi du lịch đến nhiều thành phố khác nhau.

the sportscaster's insights were appreciated by the audience.

Những hiểu biết sâu sắc của người bình luận thể thao được khán giả đánh giá cao.

she started her career as a sportscaster at a local radio station.

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là người bình luận thể thao tại một đài phát thanh địa phương.

the sportscaster covered the championship finals last weekend.

Người bình luận thể thao đã đưa tin về trận chung kết vô địch vào cuối tuần vừa qua.

he became famous as a sportscaster after the olympics.

Anh ấy trở nên nổi tiếng với vai trò là người bình luận thể thao sau Thế vận hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay