sportswriters

[US]/ˈspɔːtsˌraɪtəz/
[UK]/ˈspɔrtsˌraɪtərz/
Frequency: Very High

Translation

n. một nhà báo viết về thể thao

Phrases & Collocations

sportswriters club

câu lạc bộ nhà báo thể thao

sportswriters association

hiệp hội nhà báo thể thao

sportswriters conference

hội nghị nhà báo thể thao

sportswriters panel

bảng tròn nhà báo thể thao

sportswriters awards

giải thưởng nhà báo thể thao

sportswriters network

mạng lưới nhà báo thể thao

sportswriters meeting

cuộc họp nhà báo thể thao

sportswriters roundtable

bàn tròn nhà báo thể thao

sportswriters column

cột nhà báo thể thao

sportswriters job

công việc của nhà báo thể thao

Example Sentences

sportswriters often attend games to report on the action.

Các nhà báo thể thao thường tham dự các trận đấu để đưa tin về diễn biến.

many sportswriters have a background in journalism.

Nhiều nhà báo thể thao có nền tảng trong ngành báo chí.

sportswriters need to stay updated on team statistics.

Các nhà báo thể thao cần phải cập nhật thông tin về thống kê của đội.

some sportswriters focus on a specific sport or league.

Một số nhà báo thể thao tập trung vào một môn thể thao hoặc giải đấu cụ thể.

sportswriters play a crucial role in shaping public opinion.

Các nhà báo thể thao đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.

interviews with athletes are common for sportswriters.

Các cuộc phỏng vấn với các vận động viên là điều phổ biến đối với các nhà báo thể thao.

sportswriters often write opinion pieces about current events.

Các nhà báo thể thao thường viết các bài bình luận về các sự kiện hiện tại.

many sportswriters use social media to reach their audience.

Nhiều nhà báo thể thao sử dụng mạng xã hội để tiếp cận khán giả của họ.

sportswriters must adhere to ethical standards in their reporting.

Các nhà báo thể thao phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức trong quá trình đưa tin của họ.

sportswriters often collaborate with photographers for their articles.

Các nhà báo thể thao thường hợp tác với các nhiếp ảnh gia cho các bài viết của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now