| ngôi thứ ba số ít | sporulates |
| hiện tại phân từ | sporulating |
| thì quá khứ | sporulated |
| quá khứ phân từ | sporulated |
sporulate rapidly
tán sinh nhanh chóng
sporulate under stress
tán sinh dưới áp lực
sporulate in darkness
tán sinh trong bóng tối
sporulate efficiently
tán sinh hiệu quả
sporulate at maturity
tán sinh khi trưởng thành
sporulate seasonally
tán sinh theo mùa
sporulate abundantly
tán sinh dồi dào
sporulate in culture
tán sinh trong môi trường nuôi cấy
sporulate selectively
tán sinh có chọn lọc
sporulate continuously
tán sinh liên tục
fungi sporulate to reproduce and spread their species.
nấm mốc sinh sản bằng bào tử để tái tạo và phát tán loài của chúng.
when conditions are favorable, bacteria can sporulate rapidly.
khi điều kiện thuận lợi, vi khuẩn có thể sinh bào tử nhanh chóng.
some plants sporulate during the rainy season.
một số loài thực vật sinh bào tử trong mùa mưa.
to survive harsh environments, certain algae can sporulate.
để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt, một số loại tảo có thể sinh bào tử.
scientists study how different species sporulate.
các nhà khoa học nghiên cứu cách các loài khác nhau sinh bào tử.
in laboratory settings, fungi sporulate on specific media.
trong môi trường phòng thí nghiệm, nấm mốc sinh bào tử trên các môi trường nuôi cấy cụ thể.
temperature and humidity affect how organisms sporulate.
nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến cách các sinh vật sinh bào tử.
some microorganisms sporulate to endure extreme conditions.
một số vi sinh vật sinh bào tử để chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt.
understanding how plants sporulate can aid in agricultural practices.
hiểu cách các loài thực vật sinh bào tử có thể hỗ trợ các phương pháp nông nghiệp.
sporulate rapidly
tán sinh nhanh chóng
sporulate under stress
tán sinh dưới áp lực
sporulate in darkness
tán sinh trong bóng tối
sporulate efficiently
tán sinh hiệu quả
sporulate at maturity
tán sinh khi trưởng thành
sporulate seasonally
tán sinh theo mùa
sporulate abundantly
tán sinh dồi dào
sporulate in culture
tán sinh trong môi trường nuôi cấy
sporulate selectively
tán sinh có chọn lọc
sporulate continuously
tán sinh liên tục
fungi sporulate to reproduce and spread their species.
nấm mốc sinh sản bằng bào tử để tái tạo và phát tán loài của chúng.
when conditions are favorable, bacteria can sporulate rapidly.
khi điều kiện thuận lợi, vi khuẩn có thể sinh bào tử nhanh chóng.
some plants sporulate during the rainy season.
một số loài thực vật sinh bào tử trong mùa mưa.
to survive harsh environments, certain algae can sporulate.
để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt, một số loại tảo có thể sinh bào tử.
scientists study how different species sporulate.
các nhà khoa học nghiên cứu cách các loài khác nhau sinh bào tử.
in laboratory settings, fungi sporulate on specific media.
trong môi trường phòng thí nghiệm, nấm mốc sinh bào tử trên các môi trường nuôi cấy cụ thể.
temperature and humidity affect how organisms sporulate.
nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến cách các sinh vật sinh bào tử.
some microorganisms sporulate to endure extreme conditions.
một số vi sinh vật sinh bào tử để chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt.
understanding how plants sporulate can aid in agricultural practices.
hiểu cách các loài thực vật sinh bào tử có thể hỗ trợ các phương pháp nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay