springbucks

[Mỹ]/['spriŋbʌk]/
[Anh]/['spriŋbʌk]/

Dịch

n. dạng số nhiều của springbuck

Cụm từ & Cách kết hợp

springbucks leap

nhảy của linh dương springbuck

springbucks herd

đàn linh dương springbuck

springbucks grazing

linh dương springbuck đang ăn cỏ

springbucks habitat

môi trường sống của linh dương springbuck

springbucks behavior

hành vi của linh dương springbuck

springbucks population

dân số linh dương springbuck

springbucks conservation

bảo tồn linh dương springbuck

springbucks migration

di cư của linh dương springbuck

springbucks territory

lãnh thổ của linh dương springbuck

springbucks sighting

nhìn thấy linh dương springbuck

Câu ví dụ

springbucks are known for their incredible jumping ability.

Những con springbuck nổi tiếng với khả năng nhảy đáng kinh ngạc.

we saw a group of springbucks grazing in the savannah.

Chúng tôi đã nhìn thấy một nhóm springbuck đang ăn cỏ trong đồng cỏ savannah.

springbucks are often found in herds for protection.

Springbuck thường được tìm thấy trong đàn để bảo vệ.

the springbucks displayed their agility while escaping predators.

Những con springbuck đã thể hiện sự nhanh nhẹn của chúng trong khi thoát khỏi những kẻ săn mồi.

photographers love capturing the beauty of springbucks in their natural habitat.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của springbuck trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

during the migration, springbucks travel long distances.

Trong quá trình di cư, springbuck di chuyển những quãng đường dài.

springbucks have a unique way of communicating with each other.

Springbuck có một cách giao tiếp độc đáo với nhau.

in the wild, springbucks are a vital part of the ecosystem.

Trong tự nhiên hoang dã, springbuck là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

springbucks are herbivores and primarily feed on grass.

Springbuck là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.

many tourists visit national parks to see springbucks in their habitat.

Nhiều khách du lịch đến thăm các vườn quốc gia để nhìn thấy springbuck trong môi trường sống của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay