springinesses

[Mỹ]/ˈsprɪŋɪnəsɪz/
[Anh]/ˈsprɪŋɪnəsɪz/

Dịch

n. tính đàn hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

springinesses are essential

tính đàn hồi là rất quan trọng

measure springinesses accurately

đo độ đàn hồi chính xác

evaluate springinesses effectively

đánh giá độ đàn hồi hiệu quả

springinesses in materials

độ đàn hồi trong vật liệu

springinesses affect performance

độ đàn hồi ảnh hưởng đến hiệu suất

analyze springinesses trends

phân tích xu hướng độ đàn hồi

springinesses and durability

độ đàn hồi và độ bền

compare springinesses levels

so sánh mức độ đàn hồi

springinesses impact quality

độ đàn hồi tác động đến chất lượng

understand springinesses properties

hiểu các tính chất của độ đàn hồi

Câu ví dụ

the springinesses of the new mattress provide excellent support.

Độ đàn hồi của nệm mới mang lại sự hỗ trợ tuyệt vời.

different materials have varying springinesses, affecting their performance.

Các vật liệu khác nhau có độ đàn hồi khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng.

the springinesses of the rubber bands determine their usability.

Độ đàn hồi của các dây chun quyết định tính khả dụng của chúng.

engineers test the springinesses of various components in the lab.

Các kỹ sư thử nghiệm độ đàn hồi của các thành phần khác nhau trong phòng thí nghiệm.

springinesses play a crucial role in the design of athletic shoes.

Độ đàn hồi đóng vai trò quan trọng trong thiết kế giày thể thao.

the springinesses of different fabrics can affect how clothes fit.

Độ đàn hồi của các loại vải khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách quần áo vừa vặn.

understanding the springinesses of materials helps in product development.

Hiểu rõ về độ đàn hồi của vật liệu giúp ích cho việc phát triển sản phẩm.

they measured the springinesses of various sports balls for quality control.

Họ đã đo độ đàn hồi của nhiều quả bóng thể thao để kiểm soát chất lượng.

in gymnastics, the springinesses of the floor can affect performance.

Trong thể dục dụng cụ, độ đàn hồi của sàn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.

innovations in technology have improved the springinesses of synthetic materials.

Những cải tiến trong công nghệ đã cải thiện độ đàn hồi của vật liệu tổng hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay