fast sprinters
những vận động viên chạy nhanh
elite sprinters
những vận động viên chạy tốc độ cao
young sprinters
những vận động viên chạy trẻ
top sprinters
những vận động viên chạy hàng đầu
female sprinters
các vận động viên chạy nữ
male sprinters
các vận động viên chạy nam
professional sprinters
những vận động viên chạy chuyên nghiệp
junior sprinters
những vận động viên chạy trẻ
world sprinters
những vận động viên chạy thế giới
college sprinters
những vận động viên chạy đại học
sprinters need to maintain a high level of fitness.
các vận động viên chạy tốc độ cần duy trì mức độ thể lực cao.
many sprinters compete in international championships.
nhiều vận động viên chạy tốc độ tham gia các giải vô địch quốc tế.
sprinters often train for speed and agility.
các vận động viên chạy tốc độ thường tập luyện để tăng tốc độ và sự nhanh nhẹn.
the sprinters lined up at the starting blocks.
các vận động viên chạy tốc độ đã đứng hàng tại vạch xuất phát.
coaches help sprinters improve their techniques.
các huấn luyện viên giúp các vận động viên chạy tốc độ cải thiện kỹ thuật của họ.
sprinters rely on explosive power during races.
các vận động viên chạy tốc độ dựa vào sức mạnh bùng nổ trong các cuộc đua.
some sprinters specialize in the 100 meters.
một số vận động viên chạy tốc độ chuyên về nội dung 100 mét.
injuries can affect sprinters' performance significantly.
chấn thương có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của các vận động viên chạy tốc độ.
top sprinters often set new world records.
các vận động viên chạy tốc độ hàng đầu thường thiết lập những kỷ lục thế giới mới.
sprinters must focus on their starting technique.
các vận động viên chạy tốc độ phải tập trung vào kỹ thuật xuất phát của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay