spunks

[Mỹ]/spʌŋks/
[Anh]/spʌŋks/

Dịch

n. lòng dũng cảm; tinh thần; que diêm; (Scots) sự tức giận
vt. khuyến khích bản thân
vi. trở nên tức giận (Scots)

Cụm từ & Cách kết hợp

spunks and sparks

phản ứng nhanh và tia lửa

full of spunks

tràn đầy năng lượng

spunks of joy

niềm vui bất ngờ

spunks and guts

sự gan dạ và năng lượng

spunks in action

năng lượng hành động

spunks for life

năng lượng cho cuộc sống

spunks of energy

năng lượng dồi dào

spunks and dreams

ước mơ và năng lượng

spunks to spare

năng lượng dư thừa

spunks in style

năng lượng phong cách

Câu ví dụ

she always shows spunks when facing challenges.

Cô ấy luôn thể hiện sự mạnh mẽ khi đối mặt với thử thách.

his spunks helped him overcome his fears.

Sự mạnh mẽ của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nỗi sợ hãi.

it takes spunks to stand up for what you believe in.

Cần có sự mạnh mẽ để đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng.

she has the spunks to start her own business.

Cô ấy có đủ sự mạnh mẽ để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

they admired his spunks in the face of adversity.

Họ ngưỡng mộ sự mạnh mẽ của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh.

finding spunks within yourself can lead to great achievements.

Tìm thấy sự mạnh mẽ bên trong chính mình có thể dẫn đến những thành tựu lớn.

her spunks inspired others to take action.

Sự mạnh mẽ của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động.

with a bit of spunks, you can change the world.

Với một chút sự mạnh mẽ, bạn có thể thay đổi thế giới.

spunks are essential for personal growth and development.

Sự mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và phát triển.

he showed great spunks during the difficult times.

Anh ấy đã thể hiện sự mạnh mẽ lớn trong những thời điểm khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay