| số nhiều | squamas |
squama layer
lớp vảy
squama structure
cấu trúc vảy
squama growth
sự phát triển của vảy
squama shape
hình dạng vảy
squama pattern
mẫu vảy
squama surface
bề mặt vảy
squama size
kích thước vảy
squama color
màu sắc vảy
squama type
loại vảy
squama feature
đặc điểm của vảy
the fish has beautiful squama that shimmer in the light.
cá có vảy đẹp lung linh dưới ánh sáng.
scientists study the squama of reptiles to understand their evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu vảy của loài bò sát để hiểu về sự tiến hóa của chúng.
squama can vary greatly in size and shape among different species.
vảy có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng giữa các loài khác nhau.
some birds have squama that help them with camouflage.
một số loài chim có vảy giúp chúng ngụy trang.
the squama of the lizard provides protection against predators.
vảy của thằn lằn cung cấp sự bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.
during the experiment, the researchers examined the squama under a microscope.
trong quá trình thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã kiểm tra vảy dưới kính hiển vi.
some fish lose their squama during the molting process.
một số loài cá mất vảy trong quá trình thay đổi.
the squama of snakes are smooth and help them glide through the grass.
vảy của rắn trơn và giúp chúng trượt trên cỏ.
understanding the structure of squama can aid in medical research.
hiểu cấu trúc của vảy có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.
some cultures use squama for decorative purposes in art.
một số nền văn hóa sử dụng vảy cho mục đích trang trí trong nghệ thuật.
squama layer
lớp vảy
squama structure
cấu trúc vảy
squama growth
sự phát triển của vảy
squama shape
hình dạng vảy
squama pattern
mẫu vảy
squama surface
bề mặt vảy
squama size
kích thước vảy
squama color
màu sắc vảy
squama type
loại vảy
squama feature
đặc điểm của vảy
the fish has beautiful squama that shimmer in the light.
cá có vảy đẹp lung linh dưới ánh sáng.
scientists study the squama of reptiles to understand their evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu vảy của loài bò sát để hiểu về sự tiến hóa của chúng.
squama can vary greatly in size and shape among different species.
vảy có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng giữa các loài khác nhau.
some birds have squama that help them with camouflage.
một số loài chim có vảy giúp chúng ngụy trang.
the squama of the lizard provides protection against predators.
vảy của thằn lằn cung cấp sự bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.
during the experiment, the researchers examined the squama under a microscope.
trong quá trình thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã kiểm tra vảy dưới kính hiển vi.
some fish lose their squama during the molting process.
một số loài cá mất vảy trong quá trình thay đổi.
the squama of snakes are smooth and help them glide through the grass.
vảy của rắn trơn và giúp chúng trượt trên cỏ.
understanding the structure of squama can aid in medical research.
hiểu cấu trúc của vảy có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.
some cultures use squama for decorative purposes in art.
một số nền văn hóa sử dụng vảy cho mục đích trang trí trong nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay