square-jawed

[Mỹ]/[ˈskweə ˈdʒɔːd]/
[Anh]/[ˈskwer ˈdʒɔːd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Cằm vuông; có đường nét góc cạnh, mạnh mẽ.; Kiên quyết; quyết tâm; vững chắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

square-jawed man

Người đàn ông hàm vuông

square-jawed look

Vẻ ngoài hàm vuông

be square-jawed

Có hàm vuông

square-jawed hero

Người hùng hàm vuông

a square-jawed face

Khuôn mặt hàm vuông

square-jawed silence

Sự im lặng hàm vuông

square-jawed stance

Tư thế hàm vuông

square-jawed determination

Quyết tâm hàm vuông

square-jawed figure

Hình ảnh hàm vuông

square-jawed presence

Sự hiện diện hàm vuông

Câu ví dụ

the square-jawed detective stared intently at the crime scene.

Thám tử với khuôn mặt vuông vắn nhìn chằm chằm vào hiện trường vụ án.

he was a square-jawed man with a steely gaze and a firm handshake.

Anh ta là một người đàn ông với khuôn mặt vuông vắn, ánh mắt sắc lạnh và bắt tay chắc chắn.

the square-jawed wrestler dominated the competition with his strength.

Kẻ đô vật với khuôn mặt vuông vắn đã thống trị cuộc thi bằng sức mạnh của mình.

a square-jawed veteran stood proudly at attention during the ceremony.

Một cựu chiến binh với khuôn mặt vuông vắn đứng thẳng hàng đầy tự hào trong buổi lễ.

the square-jawed ceo made a bold decision to restructure the company.

Tổng giám đốc với khuôn mặt vuông vắn đã đưa ra quyết định táo bạo để tái cấu trúc công ty.

he had a square-jawed profile that suggested determination and resolve.

Anh ta có một đường nét khuôn mặt vuông vắn cho thấy sự quyết tâm và kiên định.

the square-jawed farmer surveyed his fields with a critical eye.

Người nông dân với khuôn mặt vuông vắn đã khảo sát những cánh đồng của mình bằng con mắt đánh giá.

despite his square-jawed appearance, he had a surprisingly gentle demeanor.

Mặc dù có vẻ ngoài vuông vắn, anh ta lại có một phong cách cư xử nhẹ nhàng một cách đáng ngạc nhiên.

the square-jawed captain barked orders to his crew on the deck.

Thuyền trưởng với khuôn mặt vuông vắn đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn trên boong tàu.

the artist captured the square-jawed model's stoic expression perfectly.

Nghệ sĩ đã nắm bắt hoàn hảo biểu cảm khắc khổ của người mẫu với khuôn mặt vuông vắn.

a square-jawed security guard patrolled the building with vigilance.

Một nhân viên an ninh với khuôn mặt vuông vắn tuần tra tòa nhà một cách cảnh giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay