| số nhiều | squaws |
squaw dance
múa chiến đấu của người Squaw
squaw man
người đàn ông Squaw
squaw peak
đỉnh Squaw
squaw berry
quả mọng Squaw
squaw root
rễ Squaw
squaw song
bài hát của Squaw
squaw camp
trại Squaw
squaw lodge
lều Squaw
squaw trading
trao đổi thương mại của Squaw
squaw tales
truyện Squaw
the squaw spoke to the villagers in their native language.
Người phụ nữ bản địa đã nói chuyện với những người dân làng bằng ngôn ngữ bản địa của họ.
the squaw's laughter filled the air during the celebration.
Tiếng cười của người phụ nữ bản địa đã lan tỏa khắp không khí trong suốt buổi lễ.
the squaw prepared a traditional meal for her family.
Người phụ nữ bản địa đã chuẩn bị một bữa ăn truyền thống cho gia đình của mình.
the squaw shared stories of her ancestors with the children.
Người phụ nữ bản địa đã chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình với trẻ em.
the squaw danced gracefully at the festival.
Người phụ nữ bản địa đã nhảy duyên dáng tại lễ hội.
the squaw gathered herbs from the forest for medicine.
Người phụ nữ bản địa đã thu thập các loại thảo dược từ rừng để làm thuốc.
the squaw taught the younger generation about their culture.
Người phụ nữ bản địa đã dạy thế hệ trẻ hơn về văn hóa của họ.
the squaw's voice was soothing as she sang a lullaby.
Giọng nói của người phụ nữ bản địa rất êm dịu khi cô ấy hát ru.
the squaw helped the children learn traditional crafts.
Người phụ nữ bản địa đã giúp trẻ em học các nghề thủ công truyền thống.
the squaw led the group in prayer before the meal.
Người phụ nữ bản địa đã dẫn nhóm cầu nguyện trước bữa ăn.
squaw dance
múa chiến đấu của người Squaw
squaw man
người đàn ông Squaw
squaw peak
đỉnh Squaw
squaw berry
quả mọng Squaw
squaw root
rễ Squaw
squaw song
bài hát của Squaw
squaw camp
trại Squaw
squaw lodge
lều Squaw
squaw trading
trao đổi thương mại của Squaw
squaw tales
truyện Squaw
the squaw spoke to the villagers in their native language.
Người phụ nữ bản địa đã nói chuyện với những người dân làng bằng ngôn ngữ bản địa của họ.
the squaw's laughter filled the air during the celebration.
Tiếng cười của người phụ nữ bản địa đã lan tỏa khắp không khí trong suốt buổi lễ.
the squaw prepared a traditional meal for her family.
Người phụ nữ bản địa đã chuẩn bị một bữa ăn truyền thống cho gia đình của mình.
the squaw shared stories of her ancestors with the children.
Người phụ nữ bản địa đã chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình với trẻ em.
the squaw danced gracefully at the festival.
Người phụ nữ bản địa đã nhảy duyên dáng tại lễ hội.
the squaw gathered herbs from the forest for medicine.
Người phụ nữ bản địa đã thu thập các loại thảo dược từ rừng để làm thuốc.
the squaw taught the younger generation about their culture.
Người phụ nữ bản địa đã dạy thế hệ trẻ hơn về văn hóa của họ.
the squaw's voice was soothing as she sang a lullaby.
Giọng nói của người phụ nữ bản địa rất êm dịu khi cô ấy hát ru.
the squaw helped the children learn traditional crafts.
Người phụ nữ bản địa đã giúp trẻ em học các nghề thủ công truyền thống.
the squaw led the group in prayer before the meal.
Người phụ nữ bản địa đã dẫn nhóm cầu nguyện trước bữa ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay