squawroot

[Mỹ]/ˈskwɔːruːt/
[Anh]/ˈskwɔːˌruːt/

Dịch

n. một loại cây của Mỹ thuộc chi Asarum
Word Forms
số nhiềusquawroots

Cụm từ & Cách kết hợp

squawroot extract

chiết xuất cây squawroot

squawroot benefits

lợi ích của cây squawroot

squawroot tea

trà squawroot

squawroot plant

cây squawroot

squawroot effects

tác dụng của cây squawroot

squawroot uses

cách sử dụng cây squawroot

squawroot powder

bột squawroot

squawroot roots

rễ cây squawroot

squawroot dosage

liều dùng cây squawroot

Câu ví dụ

squawroot is often used in traditional medicine.

cây squawroot thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the leaves of squawroot can be harvested in spring.

lá của cây squawroot có thể được thu hoạch vào mùa xuân.

many people are unaware of the benefits of squawroot.

nhiều người không biết về những lợi ích của cây squawroot.

squawroot has a long history in herbal remedies.

cây squawroot có lịch sử lâu dài trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

some herbalists recommend squawroot for women's health.

một số người thảo dược khuyên dùng cây squawroot cho sức khỏe phụ nữ.

squawroot grows in damp, shaded areas.

cây squawroot mọc ở những nơi ẩm ướt, có bóng râm.

it is important to identify squawroot correctly.

rất quan trọng để xác định đúng cây squawroot.

squawroot can be prepared as a tea for consumption.

cây squawroot có thể được chế biến thành trà để uống.

some cultures use squawroot in rituals and ceremonies.

một số nền văn hóa sử dụng cây squawroot trong các nghi lễ và lễ nghi.

research is ongoing to explore the properties of squawroot.

nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá các đặc tính của cây squawroot.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay