| số nhiều | squeakers |
squeaker toy
đồ chơi kêu
squeaker sound
tiếng kêu của đồ chơi
squeaker button
nút kêu
squeaker animal
đồ chơi kêu hình động vật
squeaker noise
tiếng ồn của đồ chơi
squeaker friend
người bạn kêu
squeaker game
trò chơi kêu
squeaker feature
tính năng kêu
squeaker ball
bóng kêu
squeaker pet
đồ chơi kêu cho thú cưng
the dog loves its squeaker toy.
con chó yêu thích đồ chơi có tiếng kêu.
she bought a new squeaker for her puppy.
cô ấy đã mua một chiếc kêu mới cho chú chó con của mình.
the squeaker made the game more exciting.
chiếc kêu làm cho trò chơi trở nên thú vị hơn.
he replaced the old squeaker in the toy.
anh ấy đã thay thế chiếc kêu cũ trong đồ chơi.
the squeaker startled the cat.
tiếng kêu khiến chú mèo giật mình.
kids love toys that have a squeaker inside.
trẻ em thích những món đồ chơi có một chiếc kêu bên trong.
she found the squeaker under the couch.
cô ấy tìm thấy chiếc kêu dưới sofa.
the squeaker is broken, so the toy is silent now.
chiếc kêu bị hỏng, vì vậy bây giờ đồ chơi không phát ra âm thanh.
he enjoys listening to the squeaker while playing.
anh ấy thích nghe tiếng kêu khi chơi.
the squeaker adds an element of fun to playtime.
chiếc kêu thêm một yếu tố thú vị vào thời gian chơi.
squeaker toy
đồ chơi kêu
squeaker sound
tiếng kêu của đồ chơi
squeaker button
nút kêu
squeaker animal
đồ chơi kêu hình động vật
squeaker noise
tiếng ồn của đồ chơi
squeaker friend
người bạn kêu
squeaker game
trò chơi kêu
squeaker feature
tính năng kêu
squeaker ball
bóng kêu
squeaker pet
đồ chơi kêu cho thú cưng
the dog loves its squeaker toy.
con chó yêu thích đồ chơi có tiếng kêu.
she bought a new squeaker for her puppy.
cô ấy đã mua một chiếc kêu mới cho chú chó con của mình.
the squeaker made the game more exciting.
chiếc kêu làm cho trò chơi trở nên thú vị hơn.
he replaced the old squeaker in the toy.
anh ấy đã thay thế chiếc kêu cũ trong đồ chơi.
the squeaker startled the cat.
tiếng kêu khiến chú mèo giật mình.
kids love toys that have a squeaker inside.
trẻ em thích những món đồ chơi có một chiếc kêu bên trong.
she found the squeaker under the couch.
cô ấy tìm thấy chiếc kêu dưới sofa.
the squeaker is broken, so the toy is silent now.
chiếc kêu bị hỏng, vì vậy bây giờ đồ chơi không phát ra âm thanh.
he enjoys listening to the squeaker while playing.
anh ấy thích nghe tiếng kêu khi chơi.
the squeaker adds an element of fun to playtime.
chiếc kêu thêm một yếu tố thú vị vào thời gian chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay