squeaker

[Mỹ]/ˈswiːkə/
[Anh]/ˈskwiːkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thứ phát ra tiếng kêu; một con lợn nhỏ; một con bồ câu non; ai đó hoặc cái gì đó phát ra âm thanh ngắn, sắc nét
Word Forms
số nhiềusqueakers

Cụm từ & Cách kết hợp

squeaker toy

đồ chơi kêu

squeaker sound

tiếng kêu của đồ chơi

squeaker button

nút kêu

squeaker animal

đồ chơi kêu hình động vật

squeaker noise

tiếng ồn của đồ chơi

squeaker friend

người bạn kêu

squeaker game

trò chơi kêu

squeaker feature

tính năng kêu

squeaker ball

bóng kêu

squeaker pet

đồ chơi kêu cho thú cưng

Câu ví dụ

the dog loves its squeaker toy.

con chó yêu thích đồ chơi có tiếng kêu.

she bought a new squeaker for her puppy.

cô ấy đã mua một chiếc kêu mới cho chú chó con của mình.

the squeaker made the game more exciting.

chiếc kêu làm cho trò chơi trở nên thú vị hơn.

he replaced the old squeaker in the toy.

anh ấy đã thay thế chiếc kêu cũ trong đồ chơi.

the squeaker startled the cat.

tiếng kêu khiến chú mèo giật mình.

kids love toys that have a squeaker inside.

trẻ em thích những món đồ chơi có một chiếc kêu bên trong.

she found the squeaker under the couch.

cô ấy tìm thấy chiếc kêu dưới sofa.

the squeaker is broken, so the toy is silent now.

chiếc kêu bị hỏng, vì vậy bây giờ đồ chơi không phát ra âm thanh.

he enjoys listening to the squeaker while playing.

anh ấy thích nghe tiếng kêu khi chơi.

the squeaker adds an element of fun to playtime.

chiếc kêu thêm một yếu tố thú vị vào thời gian chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay