squeezable bottle
chai có thể bóp
squeezable tube
ống có thể bóp
squeezable pouch
túi có thể bóp
squeezable condiment
gia vị có thể bóp
squeezable packaging
bao bì có thể bóp
squeezable gel
gel có thể bóp
squeezable sauce
sốt có thể bóp
squeezable fruit
hoa quả có thể bóp
squeezable cream
kem có thể bóp
squeezable pack
gói có thể bóp
she bought a squeezable bottle for the ketchup.
Cô ấy đã mua một chai có thể bóp được cho tương cà.
the squeezable yogurt is perfect for kids.
Sữa chua có thể bóp được rất lý tưởng cho trẻ em.
he prefers squeezable toothpaste for convenience.
Anh ấy thích kem đánh răng có thể bóp được vì sự tiện lợi.
we found a squeezable soap dispenser in the kitchen.
Chúng tôi tìm thấy một bộ phân phối xà phòng có thể bóp được trong bếp.
the squeezable gel makes it easy to apply.
Gel có thể bóp được giúp dễ dàng thoa lên.
they created a squeezable pouch for the smoothie.
Họ đã tạo ra một túi có thể bóp được cho món sinh tố.
squeezable snacks are great for on-the-go eating.
Đồ ăn nhẹ có thể bóp được rất tuyệt vời để ăn khi di chuyển.
the squeezable fruit puree is a healthy option.
Mứt trái cây có thể bóp được là một lựa chọn lành mạnh.
she loves the squeezable design of the mustard bottle.
Cô ấy thích thiết kế có thể bóp được của chai mù tạt.
he prefers squeezable condiments for easy use.
Anh ấy thích các loại gia vị có thể bóp được vì dễ sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay